puritanical - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
puritanical = puritan + -ical; có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung cổ 'puritain'→tiếng Latinh muộn 'puritanus'→tiếng Anh cổ. Hãy tưởng tượng một người Puritan nghiêm khắc với quy tắc ứng xử nghiêm túc đang khiển trách ai đó vì những thú vui tầm thường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpuritanical là tính từ mô tả thái độ đạo đức và hành vi vô cùng nghiêm ngặt, đòi hỏi sự tự khắc nghiệt. Từ này gắn với chủ nghĩa Thanh giáo (Puritans) và thường dùng để chỉ thái độ áp đặt chuẩn m moral quá khắt khe lên quần chúng hoặc xã hội. Nó có sắc thái phê phán hoặc châm biếm; được dùng khi chỉ trích chủ nghĩa đạo đức quá mức, kể cả cách ăn mặc, quan hệ xã hội hay thói quen sinh hoạt. Tuy vậy, mức độ tiêu cực của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Đối với người Việt, puritanical mang hàm ý phê bình về đầy đủ sự khắc khe đạo đức; tránh hiểu nhầm là chỉ 'nghiêm ngặt' thuần túy.
What is the meaning of the word 'puritanical'?
In which sentence is 'puritanical' used correctly?
Which word is a synonym of 'puritanical'?
Which word is an antonym of 'puritanical'?
How could you use 'puritanical' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật