pushed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
push = posh (thúc giục) + -ush (hậu tố động từ); Nguồn gốc: Trung tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latinh pulsare. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng bạn đang đẩy một cánh cửa nặng để mở nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy tay nắm, nắm chắc và đẩy. Cánh cửa di chuyển một chút, tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp và tăng lực đẩy. Cảm giác cơ bắp căng lên, nhịp thở gấp, tôi quyết định xem phải đẩy mạnh tới đâu và khi nào thả ra. Hành động đẩy dần lộ ra ý nghĩa: không chỉ làm cửa mở, mà còn là cú thúc để thúc đẩy hành động, bắt đầu một kế hoạch hoặc ủng hộ một ý tưởng.
Pour les locuteurs vietnamiens, push combine action physique et promotion d’idées; il faut distinguer le ton entre pousser et promouvoir selon le contexte.
Push kết hợp động tác vật lý và thúc đẩy ý tưởng; văn cảnh xác định ý nghĩa và sắc thái.
What is the meaning of the word 'pushed'?
Which sentence uses 'pushed' correctly?
Which word is most similar to 'pushed'?
What is the opposite of the word 'pushed'?
Can you think of a real-life context where something was moved away?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật