LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pushed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pushed Ý nghĩa của Từ

  • áp dụng sức lực lên cái gì đó để di chuyển
  • khuyến khích ai đó hành động
  • thúc đẩy hoặc biện hộ cho điều gì đó
Illustration for this word

pushed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pushed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pʊʃ/
Mỹ /pʊʃ/
Tiết
push

pushed Từ nguyên của Từ

push = posh (thúc giục) + -ush (hậu tố động từ); Nguồn gốc: Trung tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latinh pulsare. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng bạn đang đẩy một cánh cửa nặng để mở nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy tay nắm, nắm chắc và đẩy. Cánh cửa di chuyển một chút, tôi điều chỉnh tư thế, giữ nhịp và tăng lực đẩy. Cảm giác cơ bắp căng lên, nhịp thở gấp, tôi quyết định xem phải đẩy mạnh tới đâu và khi nào thả ra. Hành động đẩy dần lộ ra ý nghĩa: không chỉ làm cửa mở, mà còn là cú thúc để thúc đẩy hành động, bắt đầu một kế hoạch hoặc ủng hộ một ý tưởng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pour les locuteurs vietnamiens, push combine action physique et promotion d’idées; il faut distinguer le ton entre pousser et promouvoir selon le contexte.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng push cho động tác đẩy hoặc thúc đẩy tinh thần.
  • Dùng push để khuyến khích hành động, không ép buộc.
  • Phân biệt với shove có thái độ mạnh mẽ hơn.
  • Biết dùng phrasal verbs: push forward/back/through/for.
  • Điểm ngữ điệu phù hợp tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Những lỗi phổ biến: hiểu push như đồng nghĩa shove.
  • Chỉ nghĩ push là đẩy vật lý, bỏ qua ý nghĩa thúc đẩy.
  • Dùng push cho bối cảnh chính sách hoặc quảng bá sẽ không tự nhiên.
  • Quên phân biệt push và shove về mức độ mạnh.
  • Quên dùng các cụm từ như push forward, push back ở ngữ cảnh khác nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Push kết hợp động tác vật lý và thúc đẩy ý tưởng; văn cảnh xác định ý nghĩa và sắc thái.

Mẹo Học

  • Luyện tập push ở cả nghĩa đẩy vật lý và thúc đẩy ý tưởng.
  • Nhớ các cụm động từ: push forward/back/through/for.
  • Phân biệt push và shove dựa theo ý định và thái độ.
  • Sử dụng push trong bối cảnh vận động ủng hộ, không chỉ đẩy vật.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng promote/advocate.
  • So sánh từ đồng nghĩa để nắm nuance.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pushed'?

A.To pull something towards oneself
B.To stay still without movement
C.To apply force to move something away
D.To think quietly and reflect
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'pushed' correctly?

A.The car pushed down the hill very quickly.
B.He pushed his thoughts away into the back of his mind.
C.She pushed the door open with ease.
D.The tree pushed towards the sky as it grew.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pushed'?

A.Shoved
B.Pulled
C.Held
D.Stood
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'pushed'?

A.Motivated
B.Driven
C.Pulled
D.Prompted
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something was moved away?

A.The suitcase was rearranged in the trunk.
B.The child asked for a toy that was far away.
C.The crowd quickly dispersed after the event.
D.The person felt inspired after a challenge.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Small Talk

At the Supermarket

2026.01.29 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ