LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

qualms - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

qualms Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác bất an hoặc nghi ngờ
  • cảm giác lo âu đột ngột
  • một khoảnh khắc do dự
Illustration for this word

qualms Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

qualms Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɔːm/
Mỹ /kwɑːm/
Tiết
qualm

qualms Từ nguyên của Từ

qualm có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwealm' (liên quan đến bệnh tật hoặc cái chết) + 'qualm' (chết). Hãy tưởng tượng ai đó cảm thấy khó chịu khi nghĩ về một quyết định khó khăn, phản ánh sự rối loạn trong tâm hồn họ trong khoảnh khắc do dự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Qualm là danh từ diễn tả một cảm giác khó chịu bất chợt hoặc nghi ngờ về một quyết định hoặc hành động. Nó có thể xuất hiện như một cảm giác bất an nói chung hoặc một sự lo lắng cụ thể về hậu quả, đạo đức hoặc sự trung thực. Nó thường biểu hiện bằng một khoảnh khắc do dự, một sự nghi ngại dai dẳng hoặc lương tâm bất đồng trước một quyết định có vẻ rủi ro hoặc trái với quan niệm của bản thân. Nguồn gốc từ tiếng Anh gợi lên sự đau đớn hoặc khó chịu tinh thần. Trong ngữ cảnh, qualm kết nối cảm xúc với ý chí để báo hiệu xung đột nội tâm, dù kế hoạch bên ngoài có vẻ rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Qualm mô tả cảm giác khó chịu đột ngột do nghi ngờ về một quyết định.
  • Không phải là tội lỗi hay sợ hãi; đó là sự bất định về hậu quả.
  • Cụm từ thường gặp: have a qualm, do dự.
  • Thường xuất hiện trước các quyết định có rủi ro về đạo đức hoặc thực tế.
  • Có thể cho thấy xung đột nội tâm ngay cả khi kế hoạch có vẻ rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Qualm không phải chỉ là cảm giác tội lỗi; nó là sự nghi ngờ về quyết định.
  • Có qualm không có nghĩa bạn sẽ không hành động.
  • Nó liên quan đến hậu quả thực tế và đạo đức.
  • Mọi sự do dự không phải lúc nào cũng là qualm.
  • Qualm đôi khi bị hiểu lầm như một thuật ngữ y khoa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, người học có thể nhầm lẫn qualm với sự bất tiện chung hoặc cảm giác tội lỗi, thay vì nhấn mạnh sự do dự cụ thể trước quyết định.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: have a qualm, do dự.
  • Phân biệt qualm với guilt hoặc fear; tập trung vào nghi ngờ về hậu quả.
  • Luyện tập với tình huống đạo đức và thực tế.
  • Dùng ở các thì: had a qualm, feel a qualm.
  • Chú ý giai điệu diễn đạt xung đột nội tâm.
  • So sánh với các từ diễn đạt do dự thông thường để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'qualms'?

A.Delicious foods
B.Joyful emotions
C.Musical notes
D.Anxious feelings
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'qualms' used correctly?

A.She had no qualms about cheating on the exam.
B.He felt qualms after winning the lottery.
C.The sunset painted the sky with qualms of purple.
D.I qualmed my hunger with a sandwich.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'qualms'?

A.Regrets
B.Confidence
C.Excitement
D.Courage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'qualms'?

A.Anxiety
B.Doubts
C.Fearlessness
D.Worries
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'qualms' in a real-life situation?

A.I qualmed my fears by taking deep breaths.
B.She was filled with qualms of happiness at the good news.
C.He experienced qualms after telling a lie.
D.I had no qualms about confronting my boss.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ