qualms - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
qualm có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwealm' (liên quan đến bệnh tật hoặc cái chết) + 'qualm' (chết). Hãy tưởng tượng ai đó cảm thấy khó chịu khi nghĩ về một quyết định khó khăn, phản ánh sự rối loạn trong tâm hồn họ trong khoảnh khắc do dự.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQualm là danh từ diễn tả một cảm giác khó chịu bất chợt hoặc nghi ngờ về một quyết định hoặc hành động. Nó có thể xuất hiện như một cảm giác bất an nói chung hoặc một sự lo lắng cụ thể về hậu quả, đạo đức hoặc sự trung thực. Nó thường biểu hiện bằng một khoảnh khắc do dự, một sự nghi ngại dai dẳng hoặc lương tâm bất đồng trước một quyết định có vẻ rủi ro hoặc trái với quan niệm của bản thân. Nguồn gốc từ tiếng Anh gợi lên sự đau đớn hoặc khó chịu tinh thần. Trong ngữ cảnh, qualm kết nối cảm xúc với ý chí để báo hiệu xung đột nội tâm, dù kế hoạch bên ngoài có vẻ rõ ràng.
Trong tiếng Việt, người học có thể nhầm lẫn qualm với sự bất tiện chung hoặc cảm giác tội lỗi, thay vì nhấn mạnh sự do dự cụ thể trước quyết định.
What is the meaning of the word 'qualms'?
In which sentence is 'qualms' used correctly?
What is a synonym for 'qualms'?
What is an antonym for 'qualms'?
How would you use 'qualms' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật