LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quarantine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quarantine Ý nghĩa của Từ

  • thời gian cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh
  • trạng thái bị cách ly cưỡng bức
  • cách ly vì lý do sức khỏe
Illustration for this word

quarantine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quarantine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɒr.ən.tiːn/
Mỹ /ˈkwɔːr.ən.tin/
Tiết
quarantine

quarantine Từ nguyên của Từ

quarantine = quaranta (tiếng Ý 'bốn mươi') + -ine (hậu tố); Nguồn gốc: tiếng Ý → tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con tàu trên biển, chờ 40 ngày để đảm bảo không có bệnh nào trên tàu trước khi cập bến, đại diện cho một sự cách ly bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cach ly y te (quarantine) là một giai đoạn cô lập bắt buộc nhằm ngăn ngừa sự lây lan của dịch bệnh. Nó khác với cách ly y tế hoặc điều trị ở chỗ tập trung vào hạn chế tiếp xúc chứ không chữa lành. Trong lịch sử, tàu đến cảng phải đợi bốn mươi ngày để đảm bảo không có mầm bệnh trên tàu; tập quán này là nguồn gốc của từ này. Ngày nay, chính quyền có thể áp dụng cách ly cho du khách, cư dân hoặc động vật, thường kèm giám sát, xét nghiệm và hỗ trợ. Mục tiêu là ngăn sự lây lan bằng cách tách những người có thể bị nhiễm ra khỏi cộng đồng khỏe mạnh. Cách ly có thể tự nguyện hoặc bắt buộc theo pháp luật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách ly y tế (quarantine) là một danh từ và động từ (to quarantine).
  • Nó đề cập đến cô lập để phòng ngừa bệnh tật, không phải là hình phạt.
  • Dùng với một khoảng thời gian, một chính sách hoặc yêu cầu.
  • Khác biệt giữa cách ly và phong tỏa hoặc cách ly hoàn toàn.
  • Cơ quan y tế công cộng có thể thiết lập quy tắc cách ly và có thể áp dụng xử phạt nếu không tuân thủ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cách ly nghĩa là ai đó đã bị bệnh.
  • Cách ly và cô lập giống nhau.
  • Cách ly chỉ áp dụng cho con người, không cho hàng hóa hoặc động vật.
  • Cách ly là khái niệm hiện đại.
  • Cách ly luôn kéo dài bốn mươi ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: quarantine vừa danh từ vừa động từ; phân biệt với isolation và các thuật ngữ liên quan; nhấn âm ở QUAR.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: QUAR-an-tine nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Collocations phổ biến: thời gian cách ly, vào chế độ cách ly, dưới chế độ cách ly.
  • Phân biệt cách ly với cô lập và đóng cửa (lockdown).
  • Chú ý các thời lượng có thể (14 ngày, 40 ngày lịch sử).
  • Sử dụng đúng dạng danh từ và động từ.
  • Xem thông báo y tế công cộng để thấy từ ngữ chuyên ngành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'quarantine'?

A.Isolate
B.Connect
C.Repair
D.Explore
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'quarantine': The government imposed a _____ on travelers from infected areas.

A.Greeting
B.Investigation
C.Party
D.Quarantine
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Select the antonym of 'quarantine':

A.Release
B.Separate
C.Exile
D.Isolate
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you likely hear the term 'quarantine'?

A.Cooking show
B.Fishing trip
C.Shopping mall
D.Medical facility
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you might be placed in 'quarantine' and explain how you would feel.

A.Anxious
B.Excited
C.Happy
D.Surprised

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteering at the Animal Shelter

Volunteering

2026.02.01 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent meeting about safety and activities

Parenting & Education

2026.01.23 · 1:49 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Immigration: Festival Visit and Health Check

Travel · Airport

2026.01.11 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ