quarantine - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quarantine = quaranta (tiếng Ý 'bốn mươi') + -ine (hậu tố); Nguồn gốc: tiếng Ý → tiếng Pháp → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con tàu trên biển, chờ 40 ngày để đảm bảo không có bệnh nào trên tàu trước khi cập bến, đại diện cho một sự cách ly bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCach ly y te (quarantine) là một giai đoạn cô lập bắt buộc nhằm ngăn ngừa sự lây lan của dịch bệnh. Nó khác với cách ly y tế hoặc điều trị ở chỗ tập trung vào hạn chế tiếp xúc chứ không chữa lành. Trong lịch sử, tàu đến cảng phải đợi bốn mươi ngày để đảm bảo không có mầm bệnh trên tàu; tập quán này là nguồn gốc của từ này. Ngày nay, chính quyền có thể áp dụng cách ly cho du khách, cư dân hoặc động vật, thường kèm giám sát, xét nghiệm và hỗ trợ. Mục tiêu là ngăn sự lây lan bằng cách tách những người có thể bị nhiễm ra khỏi cộng đồng khỏe mạnh. Cách ly có thể tự nguyện hoặc bắt buộc theo pháp luật.
Đối với người Việt học tiếng Anh: quarantine vừa danh từ vừa động từ; phân biệt với isolation và các thuật ngữ liên quan; nhấn âm ở QUAR.
What is the meaning of 'quarantine'?
Choose the correct sentence using 'quarantine': The government imposed a _____ on travelers from infected areas.
Select the antonym of 'quarantine':
In what real-life context would you likely hear the term 'quarantine'?
Reflect on a situation where you might be placed in 'quarantine' and explain how you would feel.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật