LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spread - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spread Ý nghĩa của Từ

  • mở rộng cái gì đó lên bề mặt
  • phân phát cái gì đó một cách rộng rãi
  • mở hoặc trải ra cái gì đó
Illustration for this word

spread Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spread Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sprɛd/
Mỹ /sprɛd/
Tiết
spread

spread Từ nguyên của Từ

spread = spread (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'sprǣdan' → tiếng Anh trung đại 'spreden' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chăn ấm được trải ra trên một bề mặt lạnh, tượng trưng cho hành động lan tỏa sự ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt khăn lên bàn, đẩy nó phẳng bằng lòng bàn tay. Mình kéo vài lần, chỉnh cho hai mép gập lại và khăn mở rộng, phủ lên mặt bàn. Cảm giác lan ra như tin đồn hoặc ý tưởng đang được lan truyền, bắt đầu từ chỗ nhỏ rồi lan rộng. Khi mình đặt chén đĩa xuống, không gian thoáng hơn và mình giữ nhịp di chuyển của mình như một thói quen nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spread là động từ có nhiều nghĩa: làm cho thứ gì đó trải rộng trên bề mặt, phân phối thứ gì đó ra rộng hơn, hoặc mở ra/ trải ra một vật. Ví dụ thoa bơ lên bánh mì, lan truyền tin đồn, trải bản đồ ra để nhìn toàn bộ khu vực. Cũng gặp trong các cụm từ như spread out, spread across, với các sắc thái khác nhau về phạm vi hay sự bao phủ. Tiếng Anh có thể dùng với tân ngữ hoặc không, phụ thuộc bối cảnh, và cần chú ý tới các từ đi kèm và giới từ trong các cụm động từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Spread có thể dùng ở cả hai dạng; xem có cần bổ ngữ trực tiếp hay không.
  • - Phân biệt spread trên bề mặt và spread ra phạm vi.
  • - Lưu ý thì quá khứ: spread vẫn giữ nguyên.
  • - Các cụm từ như spread out và spread across mang sắc thái khác nhau.
  • - Học các collocations phổ biến để tự tin dùng trong câu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spread chỉ dùng cho bề mặt vật lý.
  • Spread không dùng cho việc phát tán nội dung; phải dùng diffuse.
  • Quá khứ là spread, không phải spred.
  • Spread với nghĩa không có tân ngữ hiếm khi được dùng.
  • Spread và extend đôi khi không thay thế được cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh: spread có nhiều nghĩa; phân biệt ttrans/indtrans và các cụm từ hay gặp.

Mẹo Học

  • Học sáu collocations phổ biến với spread (bơ, tin đồn, bản đồ, across, out, thin).
  • Luyện tập cách dùng với tân ngữ và không có tân ngữ.
  • Chú ý giới từ đi kèm và ý nghĩa của chúng.
  • Tra cứu các động từ nối cố định trong từ điển.
  • So sánh spread với extend, distribute để chọn ý nghĩa đúng.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để củng cố ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spread'?

A.Extend
B.Jump
C.Laugh
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'spread' correctly?

A.She spread the news on social media.
B.He spread the bread with butter.
C.The cat spread its wings and flew.
D.They spread their homework in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spread'?

A.Distribute
B.Hide
C.Destroy
D.Carry
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spread'?

A.Close
B.Gather
C.Talk
D.Read
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'spread'?

A.She wrote a letter to her friend.
B.The dog played fetch in the park.
C.The virus spread rapidly in the community.
D.He painted a beautiful landscape.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Unheralded Scientists and a Melting Glacier

Opinion & Ideas

2026.03.04 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ