spread - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spread = spread (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'sprǣdan' → tiếng Anh trung đại 'spreden' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chăn ấm được trải ra trên một bề mặt lạnh, tượng trưng cho hành động lan tỏa sự ấm áp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đặt khăn lên bàn, đẩy nó phẳng bằng lòng bàn tay. Mình kéo vài lần, chỉnh cho hai mép gập lại và khăn mở rộng, phủ lên mặt bàn. Cảm giác lan ra như tin đồn hoặc ý tưởng đang được lan truyền, bắt đầu từ chỗ nhỏ rồi lan rộng. Khi mình đặt chén đĩa xuống, không gian thoáng hơn và mình giữ nhịp di chuyển của mình như một thói quen nhỏ.
Spread là động từ có nhiều nghĩa: làm cho thứ gì đó trải rộng trên bề mặt, phân phối thứ gì đó ra rộng hơn, hoặc mở ra/ trải ra một vật. Ví dụ thoa bơ lên bánh mì, lan truyền tin đồn, trải bản đồ ra để nhìn toàn bộ khu vực. Cũng gặp trong các cụm từ như spread out, spread across, với các sắc thái khác nhau về phạm vi hay sự bao phủ. Tiếng Anh có thể dùng với tân ngữ hoặc không, phụ thuộc bối cảnh, và cần chú ý tới các từ đi kèm và giới từ trong các cụm động từ.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh: spread có nhiều nghĩa; phân biệt ttrans/indtrans và các cụm từ hay gặp.
What is the meaning of the word 'spread'?
Which sentence uses the word 'spread' correctly?
Which word is most similar to 'spread'?
What is the opposite of 'spread'?
Can you think of a real-life scenario of 'spread'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật