LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quarry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quarry Ý nghĩa của Từ

  • một nơi khai thác đá, đá hoặc khoáng sản từ mặt đất
  • một nguồn thông tin hoặc tài nguyên
  • tìm kiếm hoặc thu được cái gì đó, thường bằng cách đào hoặc tìm kiếm
Illustration for this word

quarry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quarry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɒri/
Mỹ /ˈkwɔri/
Tiết
quarry

quarry Từ nguyên của Từ

(quarry) ‘quarrier’ (tiếng Latin 'carrarium' + tiếng Pháp cổ 'quarrier') → 'một nơi lấy được thứ gì đó'. Hãy tưởng tượng một mỏ đá sôi động, nơi có những người công nhân đang điêu khắc đá, tạo ra các kiệt tác kiến trúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quarry thường là danh từ chỉ một nơi khai thác đá, đá vôi hoặc khoáng sản từ lòng đất. Nó cũng có thể có nghĩa là nguồn thông tin hoặc nguồn tài nguyên mà người ta tìm kiếm. Là động từ, quarry nghĩa là khai thác bằng đào bới hoặc tìm kiếm và đạt được vật gì đó với nỗ lực. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này được dùng phổ biến; nghĩa ‘con mồi’ hoặc ‘đối tượng săn đuổi’ ít gặp hơn trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng vẫn gặp trong văn bản cổ điển.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ quarry có thể là địa điểm hoặc nguồn thông tin.
  • Dùng 'quarry for information' để nói về việc tìm kiếm tích cực.
  • Ý nghĩa ‘mồi’ rất ít gặp trong tiếng Anh hiện đại.
  • Phát âm có khác biệt theo giọng Anh-Anh/Anh-Mỹ.
  • Phân biệt rõ danh từ và động từ.
  • Kết nối với loại vật liệu khi nói về một mỏ đá.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quarry chỉ có nghĩa là mỏ đá.
  • Động từ quarry ít được dùng trong nói hàng ngày.
  • Ý nghĩa con mồi không phổ biến ngày nay.
  • Quarries và quarrying không phải là cùng một ý nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • Trong văn bản formal, quarry không đồng nghĩa nguồn thông tin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Nhớ ba nghĩa chính của từ quarry: địa điểm, nguồn, và động từ.
  • Dùng 'quarry for information' để diễn đạt tìm kiếm tích cực.
  • Ý nghĩa mang mồi hiếm gặp ngày nay.
  • Luyện phát âm với các giọng khác nhau của tiếng Anh.
  • Liên hệ quarry với loại vật liệu để ghi nhớ từ vựng.
  • Phân biệt danh từ và động từ bằng ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'quarry'?

A.A place where stone or other materials are extracted
B.An animal that burrows underground
C.A type of bird known for its hunting skills
D.A sudden flood of water
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'quarry' used in a sentence?

A.He went to the quarry to buy fresh vegetables.
B.She found her favorite book at the quarry.
C.The children watched as the workers blasted rocks at the quarry.
D.They enjoyed a picnic near the busy quarry.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quarry'?

A.Forest
B.Mine
C.Garden
D.Park
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quarry'?

A.Produce
B.Cultivate
C.Build
D.Conceal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a quarry?

A.A construction site where materials are gathered for new buildings.
B.An agricultural field growing crops for the market.
C.A playground filled with happy children.
D.A beach where families enjoy the sun.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ