stones - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stone = chất khoáng rắn; stony = giống hoặc được làm bằng đá. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'stān' → ngữ tộc German → Latin 'lapis'; Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một ngọn núi thô ráp làm bằng đá, phản ánh sức mạnh và bản chất kiên định.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nhấc một viên đá mịn lên lòng bàn tay và cảm thấy trọng lượng lắng xuống. Em điều chỉnh ngón tay, move viên đá để quay cho ánh sáng lướt trên cạnh và kiểm tra độ chắc của nắm. Khuôn mặt em giữ bình thản như đá, lạnh lùng và im lặng. Cuối cùng em đặt viên đá xuống bàn, để cảm giác cứng ấy vẫn ở trong em.
Stone là tính từ có ba nghĩa chính: 1) làm bằng đá; 2) có vẻ ngoài hoặc màu sắc như đá; 3) lạnh lùng, vô cảm về mặt cảm xúc. Bản thân từ nguyên gốc từ tiếng Anh cổ stān, thuộc họ ngữ Germanic và liên kết với lapis trong tiếng Latinh. Trong dùng hàng ngày, stone thường gặp trong các cụm từ ghép và biểu đạt ẩn dụ. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, cũng như sự khác biệt giữa stone và rock ở ngữ cảnh và cường độ. Việc luyện tập nên dựa trên collocations và ngữ cảnh cảm xúc.
Đối với người Việt học tiếng Anh: stone có nghĩa vật liệu và một số thành ngữ cố định; dễ nhầm lẫn với rock và hiểu nghĩa bóng của stone‑hearted theo nghĩa đen.
What is the meaning of the word 'stones'?
Which sentence uses the word 'stones' correctly?
What is a synonym of the word 'stones'?
What is an antonym of the word 'stones'?
Can you think of a real-life context where the word 'stones' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật