LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stones - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stones Ý nghĩa của Từ

  • làm từ đá
  • có hình dáng như đá
  • không phản ứng về mặt cảm xúc
Illustration for this word

stones Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stones Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stəʊn/
Mỹ /stoʊn/
Tiết
stone

stones Từ nguyên của Từ

stone = chất khoáng rắn; stony = giống hoặc được làm bằng đá. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'stān' → ngữ tộc German → Latin 'lapis'; Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một ngọn núi thô ráp làm bằng đá, phản ánh sức mạnh và bản chất kiên định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nhấc một viên đá mịn lên lòng bàn tay và cảm thấy trọng lượng lắng xuống. Em điều chỉnh ngón tay, move viên đá để quay cho ánh sáng lướt trên cạnh và kiểm tra độ chắc của nắm. Khuôn mặt em giữ bình thản như đá, lạnh lùng và im lặng. Cuối cùng em đặt viên đá xuống bàn, để cảm giác cứng ấy vẫn ở trong em.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stone là tính từ có ba nghĩa chính: 1) làm bằng đá; 2) có vẻ ngoài hoặc màu sắc như đá; 3) lạnh lùng, vô cảm về mặt cảm xúc. Bản thân từ nguyên gốc từ tiếng Anh cổ stān, thuộc họ ngữ Germanic và liên kết với lapis trong tiếng Latinh. Trong dùng hàng ngày, stone thường gặp trong các cụm từ ghép và biểu đạt ẩn dụ. Khi học, lưu ý sự khác biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, cũng như sự khác biệt giữa stone và rock ở ngữ cảnh và cường độ. Việc luyện tập nên dựa trên collocations và ngữ cảnh cảm xúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng stone với nghĩa vật chất (tường bằng đá, sàn đá)
  • Dùng stone hoặc stony để diễn đạt lạnh lùng cảm xúc
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều cho thấy đá nặng hoặc cứng
  • Phân biệt rock và stone khi nói về kích thước hoặc hình thành
  • Học các collocations cố định với stone (stone-cold, gemstone, milestone)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • stone luôn có nghĩa là nặng hoặc cứng.
  • stone và rock có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • một người lạnh lùng luôn được mô tả bằng stone-hearted.
  • stone không mô tả được vẻ ngoài hoặc màu sắc.
  • stone chỉ dùng ở nghĩa đen, không ở nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: stone có nghĩa vật liệu và một số thành ngữ cố định; dễ nhầm lẫn với rock và hiểu nghĩa bóng của stone‑hearted theo nghĩa đen.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa: vật liệu, ngoại hình, cảm xúc.
  • Học các cụm từ cố định với stone (stone-cold, gemstone, milestone).
  • So sánh với rock để phân biệt vật liệu và kích thước/hình thành.
  • Luyện tập phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng qua ví dụ.
  • Chú ý tới các cụm từ diễn đạt sự ấm áp hoặc nghiêm khắc.
  • Phân biệt giữa stony và stoned tùy ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stones'?

A.A type of fruit
B.Small pieces of rock
C.A musical instrument
D.A type of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'stones' correctly?

A.She bought some stones for her garden.
B.He is forming stones for his thesis.
C.The stones are used to make music.
D.They will stones the cake at the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym of the word 'stones'?

A.Pebbles
B.Leaves
C.Bricks
D.Water
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of the word 'stones'?

A.Breeze
B.Air
C.Water
D.Sand
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'stones' is used?

A.The children collected shiny stones during their walk.
B.The hikers took a break near the riverbank.
C.They decided to build a wall using durable materials.
D.A gardener suggested planting flowers in the autumn.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to the Hotel

Taxi Ride

2025.10.26 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Barefoot on the Riverbank

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 3:02 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Night We Renamed Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 0:53 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ