LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quartz - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quartz Ý nghĩa của Từ

  • một khoáng sản cứng được sử dụng trong đồ trang sức và đồng hồ
  • một loại silica tinh thể
  • thường được sử dụng trong điện tử và quang học
Illustration for this word

quartz Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quartz Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɔːts/
Mỹ /kwɔrts/
Tiết
quartz

quartz Từ nguyên của Từ

Gốc: Không có. Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Đức 'Quarz', có thể từ tiếng Đức trung cao 'quarz', có thể có nguồn gốc không rõ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng những tinh thể trong suốt lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, đại diện cho sự tinh khiết và rõ ràng, đồng thời liên kết với các thiết bị điện tử hoạt động bằng năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thạch anh là một khoáng chất tinh thể cứng, xuất hiện ở nhiều hình dạng từ tinh thể trong suốt đến các biến thể khói hoặc đục. Trong trang sức, thạch anh cung cấp các lựa chọn trắng như pha lê và bề mặt cắt với độ bền cao. Trong đồng hồ học, các tinh thể thạch anh được dùng để duy trì sự dao động điện ổn định, cho thời gian đo đích xác. Là một dạng silica tinh thể tự nhiên, thạch anh xuất hiện phổ biến trong nhiều loại đá và đóng vai trò quan trọng trong điện tử và quang học, làm nền cho dao động và các thành phần quang học. Thạch anh thường gắn với sự trong suốt, tinh khiết và độ tin cậy trong cả đồ trang trí lẫn thiết bị công nghệ cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Quarz là khoáng chất tinh thể, không phải kim loại.
  • Dùng 'crystal quartz' để nhấn mạnh dạng tinh thể.
  • Đá quartz phổ biến trong trang sức nhưng không đắt bằng kim cương.
  • Phân biệt quartz và quartzite (hòn đá khác).
  • Cách đọc chữ 'quartz' tiếng Anh khác với tiếng Việt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quarz là kính.
  • Quarz là kim loại.
  • Mọi tinh thể thạch anh đều trong suốt hoàn toàn.
  • Quarz giống silica ở mọi dạng.
  • Quarz chỉ tồn tại ở dạng tinh thể trong suốt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh cách dùng tên khoáng vật và thuật ngữ chuyên môn (thạch anh, tinh thể thạch anh, thạch anh thô) và tại sao người học thường nhầm lẫn các dạng hoặc nhầm lẫn giữa thạch anh và thủy tinh.

Mẹo Học

  • Tìm kiếm thạch anh trong ngữ cảnh trang sức và công nghệ để thấy các ý nghĩa khác nhau.
  • Luyện tập phân biệt đá thạch anh (mineral) và tinh thể thạch anh (dạng trong suốt).
  • Nhớ rằng thạch anh là khoáng vật, không phải kim loại; tránh nhầm với thủy tinh.
  • Kết hợp với các thuật ngữ liên quan như silica và mạng tinh thể để sâu sắc thêm.
  • Tạo câu ví dụ về đồng hồ, điện tử và quang học để củng cố sử dụng.
  • Ôn tập những hiểu lầm phổ biến để tránh nhầm lẫn hình thức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'quartz' mean?

A.A mineral composed of silicon and oxygen
B.A type of fabric
C.A musical instrument
D.A cooking technique
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'quartz' appropriately.

A.The watch is made from quartz crystal.
B.The chef used quartz to enhance the flavor of the soup.
C.She danced gracefully on the quartz.
D.He's studying quartz to improve his artificial intelligence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'quartz'?

A.Vehicle
B.Fruit
C.Gemstone
D.Book
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quartz'?

A.Solid
B.Fluid
C.Stone
D.Rock
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'quartz' is used?

A.Many watches today rely on a tiny quartz crystal to keep time accurately.
B.People often use ceramic in constructing pottery.
C.Glass is primarily made from sand and water.
D.Jewelry pieces are often crafted from fabric.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ