quixotic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quixotic = 'Đôn Ki-hô-tê' (từ nhân vật của Cervantes) + '-ic' (liên quan); phản ánh khái niệm lý tưởng phi thực tế như được mô tả trong câu chuyện. Hãy tưởng tượng Đôn Ki-hô-tê tấn công những cối xay gió, biểu tượng cho những nỗ lực vô ích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQquixotic là tính từ chỉ người quá lý tưởng và theo đuổi các mục tiêu không thực tế, thường kèm động lực hiệp khách nhưng thiếu thực dụng. Từ này xuất phát từ Don Quixote, biểu tượng của tinh thần hiệp sĩ và những cuộc tìm kiếm vô ích. Trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với những ước mơ cao đẹp hoặc một nhận xét nhẹ về tính khả thi. Ý nghĩa mang tính lãng mạn pha chút ảo tưởng thực tế.
Người học tiếng Việt cần hiểu quixotic mang cả ngưỡng mộ và sự thiếu khả thi thực tế, tùy ngữ cảnh mà mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực.
What is the meaning of 'quixotic'?
In which sentence is 'quixotic' used correctly?
Which word is a synonym of 'quixotic'?
What is the opposite of 'quixotic'?
How would you describe a 'quixotic' political campaign?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật