LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quixotic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quixotic Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ lý tưởng
  • khinh công không thực tế
  • theo đuổi mục tiêu không thực tế
Illustration for this word

quixotic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quixotic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kwɪkˈsɒtɪk/
Mỹ /kwɪkˈsɑtɪk/
Tiết
quixotic

quixotic Từ nguyên của Từ

quixotic = 'Đôn Ki-hô-tê' (từ nhân vật của Cervantes) + '-ic' (liên quan); phản ánh khái niệm lý tưởng phi thực tế như được mô tả trong câu chuyện. Hãy tưởng tượng Đôn Ki-hô-tê tấn công những cối xay gió, biểu tượng cho những nỗ lực vô ích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

quixotic là tính từ chỉ người quá lý tưởng và theo đuổi các mục tiêu không thực tế, thường kèm động lực hiệp khách nhưng thiếu thực dụng. Từ này xuất phát từ Don Quixote, biểu tượng của tinh thần hiệp sĩ và những cuộc tìm kiếm vô ích. Trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với những ước mơ cao đẹp hoặc một nhận xét nhẹ về tính khả thi. Ý nghĩa mang tính lãng mạn pha chút ảo tưởng thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng quixotic cho các kế hoạch hàng ngày; hãy dành cho tham vọng lớn malad mà thực tế không khả thi. Dùng với giọng tán thưởng khi mô tả mục tiêu cao thượng, nhưng lưu ý khả thi thực tế. Đừng nhầm với sự lạc quan ngây thơ. Cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng. Đưa ra ví dụ để làm rõ ý định cao đẹp và hạn chế thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là luôn ngây thơ tích cực.
  • Chỉ nói về những ảo tưởng không thể thực hiện được.
  • Nói tích cực mà không có sắc thái tiêu cực.
  • Thiếu phân biệt ngữ cảnh và tông.
  • Miêu tả người tránh các công việc thực tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần hiểu quixotic mang cả ngưỡng mộ và sự thiếu khả thi thực tế, tùy ngữ cảnh mà mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực.

Mẹo Học

  • Liên kết quixotic với Don Quixote để dễ nhớ
  • So sánh với chủ nghĩa lý tưởng thực tế như aspirational
  • Chú ý giọng điệu để nhận biết ngưỡng mộ vs phê bình
  • Dùng trong văn viết trang trọng để mô tả kế hoạch tham vọng
  • Tránh dùng quá nhiều trong hội thoại hằng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'quixotic'?

A.Having no purpose
B.Lacking enthusiasm
C.Extremely practical
D.Exceedingly idealistic
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'quixotic' used correctly?

A.The project failed due to her quixotic attention to detail.
B.His quixotic approach led to efficient results.
C.She made a quixotic decision that caused chaos.
D.He presented a quixotic plan that was realistic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'quixotic'?

A.Pragmatic
B.Realistic
C.Idealistic
D.Optimistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quixotic'?

A.Sensible
B.Rational
C.Sane
D.Practical
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'quixotic' political campaign?

A.Effective and efficient
B.Highly impractical and idealistic
C.Focused and direct
D.Neutral and unexciting

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ