LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

quorum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

quorum Ý nghĩa của Từ

  • số thành viên tối thiểu cần thiết để một cuộc họp hợp lệ
  • một nhóm được chọn cần thiết để tiến hành công việc chính thức
  • phần lớn của một nhóm cần thiết để đưa ra quyết định
Illustration for this word

quorum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

quorum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkwɔːrəm/
Mỹ /ˈkwɔrəm/
Tiết
quorum

quorum Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'quor-' (của ai) + '-um' (hậu tố danh từ số ít). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'quorum' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộc họp mọi người đều phải có mặt, với những chỗ ngồi trống biểu thị cho những thành viên vắng mặt; chỉ khi có đủ người có mặt, những quyết định quan trọng mới có thể được đưa ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Quorum là số lượng tối thiểu thành viên cần thiết để một cuộc họp được coi là hợp lệ và có thể đi đến quyết định. Nếu không đạt quorum, cuộc họp có thể bị hoãn hoặc hủy bỏ, và bất kỳ quyết định nào sẽ thiếu tính pháp lý. Ngưỡng quorum khác nhau tùy tổ chức: đôi khi yêu cầu đa số hiện diện, đôi khi là một số lượng tối thiểu cố định. Hình dung một phòng họp với nhiều ghế trống; chỉ khi có đủ người tham dự, các quyết định quan trọng mới có hiệu lực. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh quorum, vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng từ quorum để nói về số lượng tối thiểu người tham dự, không phải đa số.
  • Nói là đã 'đạt quorum' khi cuộc họp đủ điều kiện bỏ phiếu.
  • Ngưỡng quorum khác nhau tùy tổ chức; kiểm tra điều lệ.
  • Lưu ý: một số quy định cho phép tham dự trực tuyến được tính vào quorum, số khác thì không.
  • Nếu không đạt quorum, cuộc họp có thể hoãn hoặc bị hủy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Quorum không phải là đa số của toàn thể thành viên.
  • Mọi sự có mặt không phải lúc nào cũng được tính vào quorum nếu không có sự tham gia.
  • Cuộc họp không có quorum sẽ không được phép bỏ phiếu.
  • Quorum không đồng nghĩa với phiên họp đang diễn ra.
  • Quorum phải đạt được ngay từ đầu cuộc họp, không nhất thiết cho từng bỏ phiếu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi quorum như một bộ phận bảo vệ đảm bảo tham gia đủ, phân biệt với sự có mặt hay đa số.

Mẹo Học

  • nhớ dùng cụm từ 'đạt quorum' với động từ phù hợp
  • tính hợp lệ dựa trên tham gia, không chỉ có mặt
  • phân biệt quorum và đa số trong Điều lệ
  • đọc điều lệ để làm ví dụ
  • kiểm tra xem tham dự trực tuyến có tính vào quorum không
  • hình dung phòng họp với ghế trống để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'quorum' mean?

A.A scientific term for a reaction
B.A type of dessert
C.A minimum number of members needed for a meeting to be valid
D.A synonym for friendship
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence with the word 'quorum'.

A.The quorum of cupcakes was delicious at the party.
B.Without a quorum, the committee could not make any decisions.
C.She achieved a quorum on her math test.
D.They held a quorum in the park yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'quorum'?

A.Committee
B.Assembly
C.Attendance
D.Vote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'quorum'?

A.Absence
B.Presence
C.Gathering
D.Consensus
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a quorum would be important?

A.The school decided to cancel classes without proper attendance.
B.Everyone decided to skip the meeting to hang out together.
C.A meeting was held with at least half the members present.
D.The family discussed dinner plans without any input from everyone.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ