gather - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: gather = 'thu thập'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gaderian', liên quan đến tiếng Đức cổ 'gatharon'; Hình ảnh dễ nhớ: hình dung một nhóm bạn cùng nhau kết nối các sợi chỉ để tạo ra một bức thảm đẹp, biểu tượng cho sự đoàn kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTớ cúi xuống, di chuyển một đống giấy rải rác về giữa và kéo chúng thành một xấp gọn gàng. Tớ chỉnh lại viền mép, dịch chuyển nhẹ để xếp cho ngay ngắn và giữ cho chúng ổn định. Rồi tớ gọi bạn bè tới gần, dịch ghế lại thành vòng tròn, để mọi người tụ lại với nhau. Khi mọi thứ và mọi người tụ lại ở một chỗ, cảm giác ấy dần hiện ra.
Gather là một động từ đa nghĩa có nghĩa là gom lại đồ vật hoặc tập hợp mọi người lại với nhau. Bạn có thể thu thập thông tin bằng cách sưu tập các sự kiện, tụ tập đám đông bằng cách mời mọi người đến, hoặc sắp xếp đồ đạc trước khi rời đi. Trong tiếng Anh, ta hay dùng gather hoặc gather together để nhấn mạnh ý kết nối các phần rời rạc thành một thể thống nhất. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ gaderian, liên quan đến tiếng Đức cổ gatharon, mang ý nghĩa tập hợp. Hình ảnh gợi nhớ: một nhóm bạn gặp nhau và dùng từng sợi chỉ để đan nên một tấm thảm đẹp tượng trưng cho đoàn kết và hợp tác.
Người Việt dễ nhầm giữa gather và tập hợp vs thu thập; hãy chú ý ngữ cảnh liên quan đến người, thông tin và đồ vật.
What is the meaning of the word 'gather'?
Which sentence uses the word 'gather' correctly?
Which word is most similar to 'gather'?
What is the opposite of 'gather'?
Can you think of a real-life scenario of 'gather'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật