LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gather - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gather Ý nghĩa của Từ

  • thu thập đồ vật
  • tập hợp mọi người
  • tụ họp
Illustration for this word

gather Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gather Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɡæð.ə/
Mỹ /ˈɡeɪ.ðɚ/
Tiết
gather

gather Từ nguyên của Từ

Rễ: gather = 'thu thập'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'gaderian', liên quan đến tiếng Đức cổ 'gatharon'; Hình ảnh dễ nhớ: hình dung một nhóm bạn cùng nhau kết nối các sợi chỉ để tạo ra một bức thảm đẹp, biểu tượng cho sự đoàn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tớ cúi xuống, di chuyển một đống giấy rải rác về giữa và kéo chúng thành một xấp gọn gàng. Tớ chỉnh lại viền mép, dịch chuyển nhẹ để xếp cho ngay ngắn và giữ cho chúng ổn định. Rồi tớ gọi bạn bè tới gần, dịch ghế lại thành vòng tròn, để mọi người tụ lại với nhau. Khi mọi thứ và mọi người tụ lại ở một chỗ, cảm giác ấy dần hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gather là một động từ đa nghĩa có nghĩa là gom lại đồ vật hoặc tập hợp mọi người lại với nhau. Bạn có thể thu thập thông tin bằng cách sưu tập các sự kiện, tụ tập đám đông bằng cách mời mọi người đến, hoặc sắp xếp đồ đạc trước khi rời đi. Trong tiếng Anh, ta hay dùng gather hoặc gather together để nhấn mạnh ý kết nối các phần rời rạc thành một thể thống nhất. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ gaderian, liên quan đến tiếng Đức cổ gatharon, mang ý nghĩa tập hợp. Hình ảnh gợi nhớ: một nhóm bạn gặp nhau và dùng từng sợi chỉ để đan nên một tấm thảm đẹp tượng trưng cho đoàn kết và hợp tác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gather để nói hành động gom lại đồ vật hoặc tập hợp người.
  • Sử dụng gather together để nhấn mạnh sự đoàn kết.
  • Collocations phổ biến: gather information, gather data, gather your thoughts, gather a crowd.
  • Phân biệt gather với collect hoặc assemble tùy ngữ cảnh.
  • Quá khứ: gathered; gerund: gathering.
  • Tránh nhầm lẫn với grab hoặc pick up trong nói hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa gather và collect khi ý nói là gom lại đồ vật hoặc người.
  • Tin rằng gather chỉ dùng với đồ vật, không dùng với người hoặc thông tin.
  • Nhầm lẫn giữa gather together và gather trong hoàn cảnh nhấn mạnh sự đoàn kết.
  • Dùng gather ở văn cảnh trang trọng thay cho assemble; dễ làm sai nghĩa.
  • Quá khứ là gathered, gerund là gathering; dễ nhầm lẫn với grab hoặc lấy nhanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ nhầm giữa gather và tập hợp vs thu thập; hãy chú ý ngữ cảnh liên quan đến người, thông tin và đồ vật.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một nhóm bạn tập hợp để dệt nên một tấm thảm, giúp nhớ từ vựng.
  • Học các collocations phổ biến: gather information, gather data, gather your thoughts, gather a crowd, gather around.
  • Luyện tập cả diễu trình và thể bị động.
  • Phân biệt gather với collect và assemble tùy ngữ cảnh.
  • Past: gathered; gerund: gathering.
  • Đọc lớn để nghe nhịp điệu của từ gather trong các cụm từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gather'?

A.To cook
B.To sing
C.To collect
D.To swim
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'gather' correctly?

A.He will gather the table for dinner.
B.She will gather the flowers from the garden.
C.We gather the book to read.
D.They gather the car in the garage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gather'?

A.Scatter
B.Dance
C.Laugh
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'gather'?

A.Build
B.Disperse
C.Hide
D.Create
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'gather'?

A.Walking in the park
B.Playing volleyball at the beach
C.Baking cookies with friends
D.Taking a nap in the afternoon

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Value of the Office Huddle

Opinion & Ideas

2026.02.11 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Where Advertising Meets Your Pocket

Advertising & Consumerism

2025.11.05 · 1:22 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Buzz about Bees and Motorcycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 1:23 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ