ragged - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ragged = rag + -ged (hậu tố hình thành tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'ragga' → tiếng Pháp cổ 'ragué' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh núi non hiểm trở với những cạnh sắc nhọn và sương mù rách nát, thể hiện bản chất thô ráp của cái gì đó rách nát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRagged được dùng để chỉ tình trạng bị rách nát, hoặc mép không đều và trông xộc xệch. Nó có thể mô tả một áo khoác ragged, mép mép trên một tờ giấy hoặc một người thở dốc sau khi vận động. Trong tiếng Anh, ragged nhấn mạnh cả sự rách và sự không đều, khác với rough (thô ráp) và shabby (xuề xòa, luộm thuộm). Người học dễ nhầm lẫn giữa ragged và shabby khi miêu tả ngoại hình; ragged tập trung vào sự hỏng hóc thực tế.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về ragged so với rough và shabby và khi dùng.
What is the meaning of the word 'ragged'?
In which sentence is 'ragged' used correctly?
Which word is a synonym of 'ragged'?
Which word is an antonym of 'ragged'?
In what situation would you use the word 'ragged'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật