LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ragged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ragged Ý nghĩa của Từ

  • rách nát hoặc tả tơi
  • ngoại hình xuề xòa hoặc rách nát
  • mép không đều hoặc không đồng nhất
Illustration for this word

ragged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ragged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræɡɪd/
Mỹ /ˈræɡɪd/
Tiết
ragged

ragged Từ nguyên của Từ

ragged = rag + -ged (hậu tố hình thành tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'ragga' → tiếng Pháp cổ 'ragué' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phong cảnh núi non hiểm trở với những cạnh sắc nhọn và sương mù rách nát, thể hiện bản chất thô ráp của cái gì đó rách nát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ragged được dùng để chỉ tình trạng bị rách nát, hoặc mép không đều và trông xộc xệch. Nó có thể mô tả một áo khoác ragged, mép mép trên một tờ giấy hoặc một người thở dốc sau khi vận động. Trong tiếng Anh, ragged nhấn mạnh cả sự rách và sự không đều, khác với rough (thô ráp) và shabby (xuề xòa, luộm thuộm). Người học dễ nhầm lẫn giữa ragged và shabby khi miêu tả ngoại hình; ragged tập trung vào sự hỏng hóc thực tế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ragged để mô tả vật bị rách nát hoặc mép không đều, hoặc tiến triển không mượt mà. Tránh dùng cho những đồ vật được chế tạo tốt. Có thể diễn đạt một giọng nói khàn hoặc nhịp thở gấp sau cố gắng. Ghép với edge, appearance hay coastline để làm rõ ngữ nghĩa. So sánh với rough (xù xì) và shabby (xuề xòa) để chọn từ chính xác. Chú ý ngữ cảnh mô tả hỏng hóc hay làm mất trật tự. Hạn chế dùng trong văn bản formal; dùng trong mô tả sống động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ragged không chỉ mô tả sự rách nát mà còn mép không đều hoặc vẻ ngoài luộm thuộm.
  • Khác với rough ở chỗ ragged nhấn mạnh sự hỏng hóc hoặc không đều rõ ràng.
  • Shabby nhấn mạnh sự cũ kỹ hoặc không được chăm sóc hơn là rách thật.
  • Có thể dùng để diễn đạt tiến trình không suôn sẻ ở mức ẩn dụ.
  • Tránh sử dụng với đồ vật mới, hoàn hảo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về ragged so với rough và shabby và khi dùng.

Mẹo Học

  • Nhận biết ragged trong miêu tả đối tượng và vẻ ngoài
  • Phân biệt ragged với rough và shabby
  • Dùng ở nghĩa ẩn dụ khi thích hợp
  • Kết hợp với edge, appearance hoặc coastline để nhấn ý
  • Tránh dùng với đồ vật mới tinh
  • Luyện tập mô tả chi tiết và ý nghĩa ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ragged'?

A.Bright and colorful
B.Smooth and polished
C.Bulky and heavy
D.Torn and untidy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'ragged' used correctly?

A.She wore a ragged dress to the party.
B.His ragged performance impressed everyone.
C.The smooth surface felt ragged to the touch.
D.The bright colors made the room look ragged.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ragged'?

A.Neat
B.Polished
C.Sleek
D.Tattered
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'ragged'?

A.Untidy
B.Tidy
C.Messy
D.Wrinkled
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you use the word 'ragged'?

A.Referring to a clean and organized desk
B.Describing a rough mountain terrain
C.Talking about a symmetrical and perfectly cut haircut
D.Mentioning a pristine white tablecloth

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Response Discussion

Emergency Services

2025.08.10 · 0:51 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ