rail - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rail có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'raille' (một thanh), từ tiếng Latinh 'regula' (một quy tắc hoặc thanh thẳng). Hãy tưởng tượng một đoàn tàu chạy mượt mà theo những thanh thẳng dẫn đường cho nó, giống như cuộc sống nên tuân theo một số quy tắc nhất định cho hướng đi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên thanh ray lạnh và đẩy về phía trước, cảm nhận đường ray dẫn dắt bước chân. Em dịch chuyển cân bằng, điều chỉnh nhịp bước và nghe nhịp va đập của bánh xe. Thanh ray giữ em ổn định khi thế giới trôi nhanh quanh em. Khi kế hoạch gặp trục trặc, em có thể phàn nàn, nhưng cuối cùng em tập trung vào bước tiếp theo.
Rail có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ có thể chỉ một thanh dài hẹp hoặc lan can, hoặc thường dùng để chỉ hệ thống đường ray mà tàu chạy (rails). Động từ rail có nghĩa phàn nàn hoặc chỉ trích dữ dội, hay dùng với cụm rail against. Lưu ý phân biệt rail ở số ít (đoạn thanh) và rails ở số nhiều (hệ thống đường ray). Phát âm /reɪl/, giống âm thanh của sail.
Người học tiếng Anh cần phân biệt giữa thanh kim loại, hệ thống đường ray và động từ rail against. Có sự nhầm lẫn vì nhiều ngôn ngữ không phân tách rõ ràng các nghĩa này.
What does the word 'rail' mean?
How is the word 'rail' used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'rail'?
What is the opposite of 'rail'?
In what real-life context would you encounter the word 'rail'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật