LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

railway - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

railway Ý nghĩa của Từ

  • đường ray cho tàu hỏa chạy
  • hệ thống đường ray, ga và tàu
  • cơ quan điều hành tàu hỏa
Illustration for this word

railway Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

railway Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪlweɪ/
Mỹ /ˈreɪlweɪ/
Tiết
railway

railway Từ nguyên của Từ

rail = thanh sắt + way = đường. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'regal' (ray) + 'weg' (đường). Hãy tưởng tượng một thanh sắt vững chắc dẫn dắt tàu hỏa chạy trên đường ray, đảm bảo hành trình an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn đặt ngón tay lên bản đồ và di chuyển dọc theo một railway. Trong đầu, kế hoạch thay đổi và hiện lên các ga tàu, tàu và đám đông. Bạn chỉnh tư thế tay, quyết định tuyến đường nào theo và giữ tập trung. Railway trở nên sống động, như nhịp điệu của việc lên kế hoạch, chờ đợi và hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Railway là từ tiếng Anh chỉ hệ thống đường ray cho tàu chạy và cả các tổ chức vận hành chúng. Trong tiếng Việt, từ tương đương là đường sắt cho cả tuyến và mạng lưới, và công ty vận hành đường sắt được gọi là công ty đường sắt. Các cụm từ phổ biến gồm mạng lưới đường sắt, ga đường sắt. Khi học, cần phân biệt với từ train cho tàu và railroad chủ yếu dùng ở tiếng Anh Mỹ. Người Việt đôi khi dịch sai thành 'đường tàu' hoặc 'đường sắt vận tải', nên cần cảnh giác với ngữ cảnh lịch sử và địa lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Railway có thể ám chỉ đường ray, mạng lưới hoặc công ty vận hành. Dùng railway trong ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến địa lý; trong tiếng Anh Mỹ thường gặp railroad. Ghép với network, system hoặc station tùy ngữ cảnh. Không nhầm railway với train; phạm vi nghĩa khác nhau. Các collocation phổ biến: mạng lưới đường sắt, ga đường sắt, công ty đường sắt. Lưu ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Railway và railroad hoàn toàn giống nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Railway chỉ đường ray, không phải mạng lưới hay công ty vận hành.
  • Railway chỉ được dùng trong tiếng Anh Anh; không dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Railway phải dùng cho tàu hỏa, không cho ga.
  • Railway và train có thể hoán đổi trong văn bản formal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ nhầm lẫn railway với tàu hoặc ga riêng lẻ, quên đi mạng lưới và công ty vận hành.

Mẹo Học

  • Học cách railway có thể chỉ đường ray, mạng lưới, hoặc công ty vận hành.
  • Tiếng Anh Anh dùng railway; tiếng Anh Mỹ thường dùng railroad.
  • Kết hợp với network, system hoặc station để diễn đạt đúng ý.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng railway station thay cho train station.
  • Thêm các từ chỉ phạm vi như national hoặc regional để rõ ngữ cảnh.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để phân biệt cơ sở hạ tầng hay nhà vận hành.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'railway'?

A.A method of communication
B.A type of airplane
C.A system of tracks for trains
D.A type of flower
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'railway' used correctly?

A.I saw a beautiful railway in the garden.
B.She loves to read books about railway.
C.He sent me a railway to wish me luck.
D.Let's take the railway to the airport.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'railway'?

A.Road
B.Airplane
C.Train
D.Ship
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'railway'?

A.Mountain
B.Highway
C.Subway
D.Ocean
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely see a railway?

A.In a hospital
B.In a library
C.At a swimming pool
D.At a train station

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ