railway - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rail = thanh sắt + way = đường. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'regal' (ray) + 'weg' (đường). Hãy tưởng tượng một thanh sắt vững chắc dẫn dắt tàu hỏa chạy trên đường ray, đảm bảo hành trình an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn đặt ngón tay lên bản đồ và di chuyển dọc theo một railway. Trong đầu, kế hoạch thay đổi và hiện lên các ga tàu, tàu và đám đông. Bạn chỉnh tư thế tay, quyết định tuyến đường nào theo và giữ tập trung. Railway trở nên sống động, như nhịp điệu của việc lên kế hoạch, chờ đợi và hành động.
Railway là từ tiếng Anh chỉ hệ thống đường ray cho tàu chạy và cả các tổ chức vận hành chúng. Trong tiếng Việt, từ tương đương là đường sắt cho cả tuyến và mạng lưới, và công ty vận hành đường sắt được gọi là công ty đường sắt. Các cụm từ phổ biến gồm mạng lưới đường sắt, ga đường sắt. Khi học, cần phân biệt với từ train cho tàu và railroad chủ yếu dùng ở tiếng Anh Mỹ. Người Việt đôi khi dịch sai thành 'đường tàu' hoặc 'đường sắt vận tải', nên cần cảnh giác với ngữ cảnh lịch sử và địa lý.
Người Việt dễ nhầm lẫn railway với tàu hoặc ga riêng lẻ, quên đi mạng lưới và công ty vận hành.
What is the meaning of the word 'railway'?
In which sentence is the word 'railway' used correctly?
Which word is a synonym of 'railway'?
Which word is an opposite of 'railway'?
In what real-life context would you most likely see a railway?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật