LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rainfall - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rainfall Ý nghĩa của Từ

  • lượng mưa rơi ở một vùng nhất định
  • hành động mưa rơi
  • một khoảng thời gian mà mưa rơi
Illustration for this word

rainfall Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rainfall Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈreɪn.fɔːl/
Mỹ /ˈreɪn.fɔl/
Tiết
rainfall

rainfall Từ nguyên của Từ

Rain (tiếng Anh cổ 'regn') + Fall (tiếng Anh cổ 'feallan') có nghĩa là 'hành động mưa rơi'. Khái niệm mưa liên quan đến hình ảnh những đám mây tụ lại và thả nước xuống, nuôi dưỡng mặt đất bên dưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

The rainfall in this area peaks during the monsoon.

Lưu Ý Cách Dùng

  • rainfall mô tả lượng mưa, không phải mưa đang diễn ra.
  • Dùng động từ tăng/giảm với rainfall, không chỉ nói 'mưa'.
  • Đơn vị đo rainfall là milimet hoặc inch.
  • Nói về khoảng thời gian: theo giờ, theo ngày, theo tháng.
  • Liên hệ rainfall với mây, sự rơi của mưa và mùa mưa ở khu vực.
  • Cụm từ phổ biến: heavy rainfall, rainfall amount, rainfall pattern.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rainfall luôn đồng nghĩa với mưa đang diễn ra.
  • Rainfall luôn là mưa lớn.
  • Rainfall là danh từ đếm được (một rainfall).
  • Rainfall hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Rainfall có nghĩa là sắp mưa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Rainfall được xem như một lượng được đo theo thời gian; người học có thể nhầm với mưa hoặc thời tiết và quên đơn vị. Luyện các mẫu theo mùa.

Mẹo Học

  • Học biểu đồ lượng mưa theo tháng để nhận diện mẫu.
  • Học các collocations phổ biến: heavy rainfall, rainfall amount.
  • Mô tả lượng mưa ở khu vực bạn bằng cả số lượng và thời gian.
  • Xem bản tin thời tiết để nghe cách người nói tiếng Anh diễn đạt rainfall.
  • Ghi nhớ đơn vị (mm, inches) và quy đổi giữa chúng.
  • Kết nối rainfall với mây, bốc hơi và mùa mưa theo khu vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'rainfall'?

A.Natural disaster
B.Untouched landscape
C.Strong winds
D.Falling water droplets
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'rainfall' used correctly?

A.She saw a beautiful rainbow after the heavy rainfall.
B.He won the race despite the rainfall being sunny.
C.The rainfall in the desert made the flowers bloom.
D.The rainfall of knowledge enriched their minds.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'rainfall'?

A.Storm
B.Sunshine
C.Cloudy
D.Drought
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which real-life context would 'rainfall' be most relevant?

A.Watering a garden
B.Cooking a recipe
C.Planning a vacation
D.Studying for an exam
Bước 5: Thành thạo

Reflecting on 'rainfall', describe a situation where it would impact daily life.

A.Picnic in the park
B.Lunch with friends
C.Driving a car
D.Walking to work

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ