ramble - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'ramble' được cấu thành từ 'ram-' (lang thang) + '-ble' (chỉ dạng động từ). Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rambler', được phát triển từ tiếng Anh trung đại. Hãy hình dung một người thoải mái đi dạo trong một khu rừng đẹp, tận hưởng cảnh vật và âm thanh - hình ảnh này thể hiện đầy đủ ý nghĩa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRamble mô tả việc đi bộ thoải mái, không có lộ trình cố định, thường là ở công viên hoặc vùng quê, mục tiêu chỉ là quan sát môi trường xung quanh thay vì tới đích. Nó cũng dùng để chỉ nói hoặc viết theo phong cách lang man, không tập trung, các chi tiết lan man và quay lại ý đã nói trước đó. Dưới dạng danh từ, ramble chỉ một đoạn viết hoặc bài nói dài, lan man và thiếu tổ chức chặt chẽ. Giọng văn thường nhẹ nhàng, thân mật; không nhất thiết có ý phê phán, trừ khi ai đó bị cho là nói lan man. Học cách kết hợp ramble on và ramble about và luyện tập bối cảnh để nắm sắc thái.
Tiếng Việt nói rằng ramble có thể ám chỉ đi bộ lan man hoặc nói viết lan man. Lưu ý cách dùng với on/about và giọng văn.
What is the meaning of the word 'ramble'?
Which sentence uses 'ramble' correctly?
What is a synonym for 'ramble'?
What is an antonym for 'ramble'?
In what real-life situation would someone 'ramble'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật