ramify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Từ 'ramus' (Latinh cho 'nhánh') + 'ify' (làm hoặc gây ra), có nghĩa là tạo ra các nhánh. (b) Xuất phát từ 'ramificare' trong tiếng Latinh, trải qua tiếng Pháp cổ. (c) Hãy tưởng tượng một cái cây có các nhánh vươn ra mọi hướng, tượng trưng cho sự phát triển và sự xuất hiện của những khả năng mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQramify là một động từ có nghĩa là phân nhánh, mở rộng theo nhiều hướng, hoặc làm cho nó chia thành nhiều nhánh, đồng thời tạo ra hay phát triển hậu quả. Nó gợi hình ảnh cây với các nhánh mọc ra khắp nơi, tượng trưng cho sự tăng trưởng và các khả năng mới. Nguồn gốc từ tiếng Latinh ramus nghĩa là nhánh và hậu tố -ify nghĩa làm cho, nhấn mạnh ý phân nhánh từ gốc.
Ramify nên được hiểu là mở rộng từ một ý tưởng cốt lõi thành các nhánh và hậu quả liên quan, chứ không chỉ là sự lan rộng. Người học thường nhầm với lan rộng thuần túy.
What does the word 'ramify' mean?
Which sentence uses 'ramify' correctly?
Which word is most similar to 'ramify'?
What is the opposite of 'ramify'?
Can you think of a real-life context where a situation might ramify?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật