LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ramify - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ramify Ý nghĩa của Từ

  • phân nhánh
  • gây ra phân nhánh
  • tạo ra hậu quả
Illustration for this word

ramify Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ramify Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræmɪfaɪ/
Mỹ /ˈræməˌfaɪ/
Tiết
ramify

ramify Từ nguyên của Từ

(a) Từ 'ramus' (Latinh cho 'nhánh') + 'ify' (làm hoặc gây ra), có nghĩa là tạo ra các nhánh. (b) Xuất phát từ 'ramificare' trong tiếng Latinh, trải qua tiếng Pháp cổ. (c) Hãy tưởng tượng một cái cây có các nhánh vươn ra mọi hướng, tượng trưng cho sự phát triển và sự xuất hiện của những khả năng mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

ramify là một động từ có nghĩa là phân nhánh, mở rộng theo nhiều hướng, hoặc làm cho nó chia thành nhiều nhánh, đồng thời tạo ra hay phát triển hậu quả. Nó gợi hình ảnh cây với các nhánh mọc ra khắp nơi, tượng trưng cho sự tăng trưởng và các khả năng mới. Nguồn gốc từ tiếng Latinh ramus nghĩa là nhánh và hậu tố -ify nghĩa làm cho, nhấn mạnh ý phân nhánh từ gốc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ramify gợi ý mở rộng và hậu quả, không chỉ sự lan rộng
  • - Dùng với sự kiện hoặc kế hoạch mở rộng theo hướng mới
  • - Ramified dùng ở thì quá khứ trong văn bản trang trọng
  • - Dùng với danh từ ramification để nói hậu quả
  • - Tránh dùng khi chỉ có lan rộng mà không có kết quả

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm ramify là chỉ mở rộng vật lý
  • Nghĩ rằng ramify luôn mang nghĩa tiêu cực
  • Nhầm lẫn ramification với nhiều sự kiện không liên quan
  • Quên dạng danh từ ramification
  • Không nhận ra ramify có ý gợi hậu quả

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ramify nên được hiểu là mở rộng từ một ý tưởng cốt lõi thành các nhánh và hậu quả liên quan, chứ không chỉ là sự lan rộng. Người học thường nhầm với lan rộng thuần túy.

Mẹo Học

  • ghi nhớ collocations với ramify into / ramified into
  • so sánh ramify với branch out và spread
  • luyện tập ramification trong văn bản trang trọng
  • ghi nhớ ramified và ramification
  • viết 3 câu mẫu ở các ngữ cảnh khác nhau
  • đọc văn bản học thuật để thấy cách dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ramify' mean?

A.To make something clear
B.To engage in conversation
C.To cause something to branch out
D.To express an opinion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ramify' correctly?

A.The teacher decided to ramify the homework for the students.
B.She wanted to ramify her flowers in the garden.
C.The effects of the decision began to ramify throughout the community.
D.The movie ramified the audience with its plot twists.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ramify'?

A.Branch
B.Simplify
C.Conclude
D.Communicate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ramify'?

A.Intersect
B.Separate
C.Converge
D.Unify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a situation might ramify?

A.The new law will create changes in the community that will unfold over time.
B.The committee's decision to deny funding will cause the project to ramify.
C.The company's expansion plans are set to ramify local businesses.
D.The earthquake caused the roads to ramify, leading to extensive damage.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ