LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rank - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rank Ý nghĩa của Từ

  • vị trí trong một hệ thống phân cấp hoặc thang đo
  • hành động sắp xếp theo thứ tự
  • một lớp người hoặc vật
Illustration for this word

rank Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rank Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ræŋk/
Mỹ /ræŋk/
Tiết
rank

rank Từ nguyên của Từ

rank = rang + -k (diminutif) từ 'rankr' trong ngôn ngữ Bắc Âu cổ có nghĩa là 'thẳng đứng hoặc thẳng'. Điều này kết nối với ý tưởng định vị, như quân lính xếp hàng. Hãy tưởng tượng một hàng quân lính mặc đồng phục đứng thẳng tắp, đại diện cho cấp bậc của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhấc vài lá bài lên và di chuyển chúng bằng tay, đẩy một số cái đi, kéo vài cái khác vào một thứ tự mới. Tôi lật bài, điều chỉnh vị trí và đặt đúng thứ tự để cái ở trên cùng nổi bật. Khi tiếp tục đẩy và sắp xếp, ai đi trước và ai ở phía sau dần hiện ra, dù tôi chưa nói thành lời. Cái sự thay đổi nhỏ ấy làm tôi cảm nhận được rank như một cảm giác về vị trí và sự ưu tiên, có thể dùng khi làm việc thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rank có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên nó chỉ một vị trí trong hệ thống thứ tự, ví dụ cấp bậc trong quân đội hoặc hạng trong một tổ chức. Thứ hai nó có nghĩa là sắp xếp các mục theo thứ tự từ cao xuống thấp hoặc từ quan trọng đến ít quan trọng. Là danh từ, rank có thể chỉ một cấp bậc trong một thứ bậc hay một nhóm người hoặc vật có cùng trạng thái. Là động từ, rank có nghĩa xếp hạng hoặc phân loại theo chất lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng. Người học thường nhầm rank với rating hay class và thiếu bối cảnh trong các cụm từ như top rank.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ hai ý nghĩa chính của rank: vị trí trong một hệ thống và thứ tự các mục. Đừng đổi rank thành rating khi nói về chất lượng. Dùng top rank chỉ khi có một hệ thống hoặc cuộc thi rõ ràng. rank and file ám chỉ thành viên phổ thông, không phải lãnh đạo. Kiểm tra rank là danh từ hay động từ trước khi dịch.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Rank đồng nghĩa với rating hoặc mức độ chất lượng.
  • Rank chỉ áp dụng cho chức danh quân sự.
  • Rank and file luôn ám chỉ các lãnh đạo cấp cao.
  • Top rank có thể được dùng mà không có ngữ cảnh hệ thống hoặc cuộc thi.
  • Rank ở động từ không dùng để sắp xếp danh sách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, rank có hai nghĩa chính là địa vị và thứ tự; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như rank and file, mức rank cao, top rank
  • Luyện các động từ và danh từ với các danh từ khác nhau
  • Chú ý ngữ cảnh quân sự vs sắp xếp danh sách
  • Ghi chú từ liên quan đến thứ tự, ưu tiên
  • Tạo danh sách từ vựng Rank liên quan
  • Ôn tập bằng câu thật theo thời gian

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rank'?

A.Gentle
B.Shy
C.Loud
D.Seniority
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'rank' used correctly?

A.The rank man helped the old lady cross the street.
B.She was feeling rank after eating too much.
C.The flowers rank throughout the garden.
D.He reached the top rank in the company.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'rank'?

A.Fragile
B.Calm
C.Status
D.Secure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rank'?

A.Generous
B.Hardworking
C.Humble
D.Lowly
Bước 5: Thành thạo

In a military context, how is 'rank' often used?

A.To denote position or level of authority in the military hierarchy.
B.To describe someone who is unreliable.
C.To refer to physical fitness.
D.To indicate lack of discipline.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ