rank - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rank = rang + -k (diminutif) từ 'rankr' trong ngôn ngữ Bắc Âu cổ có nghĩa là 'thẳng đứng hoặc thẳng'. Điều này kết nối với ý tưởng định vị, như quân lính xếp hàng. Hãy tưởng tượng một hàng quân lính mặc đồng phục đứng thẳng tắp, đại diện cho cấp bậc của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nhấc vài lá bài lên và di chuyển chúng bằng tay, đẩy một số cái đi, kéo vài cái khác vào một thứ tự mới. Tôi lật bài, điều chỉnh vị trí và đặt đúng thứ tự để cái ở trên cùng nổi bật. Khi tiếp tục đẩy và sắp xếp, ai đi trước và ai ở phía sau dần hiện ra, dù tôi chưa nói thành lời. Cái sự thay đổi nhỏ ấy làm tôi cảm nhận được rank như một cảm giác về vị trí và sự ưu tiên, có thể dùng khi làm việc thực tế.
Rank có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Đầu tiên nó chỉ một vị trí trong hệ thống thứ tự, ví dụ cấp bậc trong quân đội hoặc hạng trong một tổ chức. Thứ hai nó có nghĩa là sắp xếp các mục theo thứ tự từ cao xuống thấp hoặc từ quan trọng đến ít quan trọng. Là danh từ, rank có thể chỉ một cấp bậc trong một thứ bậc hay một nhóm người hoặc vật có cùng trạng thái. Là động từ, rank có nghĩa xếp hạng hoặc phân loại theo chất lượng, kích thước hoặc tầm quan trọng. Người học thường nhầm rank với rating hay class và thiếu bối cảnh trong các cụm từ như top rank.
Đối với người Việt, rank có hai nghĩa chính là địa vị và thứ tự; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
What is the meaning of the word 'rank'?
In which of the following sentences is 'rank' used correctly?
Which word is similar to 'rank'?
What is the opposite of 'rank'?
In a military context, how is 'rank' often used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật