LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

top - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

top Ý nghĩa của Từ

  • điểm hoặc phần cao nhất của một cái gì đó
  • bề mặt trên cùng của một cái gì đó
  • vượt qua hoặc làm tốt hơn
Illustration for this word

top Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

top Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɒp/
Mỹ /tɑːp/
Tiết
top

top Từ nguyên của Từ

top = từ tiếng Anh cổ 'top' nghĩa là điểm cao nhất. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng đỉnh núi, điểm cao nhất với tầm nhìn tuyệt đẹp, tượng trưng cho thành tựu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên giá và đẩy nhẹ, nhìn đồ vật di chuyển lên về phía đỉnh. Khi nó dịch chuyển, tôi điều chỉnh grip, thay đổi tư thế và cảm nhận đường thẳng đang nâng lên tới bề mặt ở trên. Giữ chắc, tôi để nó ở đó một lát, rồi để nó tự ổn định ở trên cùng, nơi cảm giác như là đích của một nỗ lực nhỏ. Về sau, cảm giác ấy giúp tôi dùng top để chỉ điểm cao nhất hoặc vượt qua trong một nhiệm vụ, một mở rộng tâm trí xuất hiện trong các hành động hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Top là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, dùng được ở vai trò danh từ và động từ. Danh từ chỉ điểm cao nhất hoặc phần trên của một vật; động từ có nghĩa là vượt qua hoặc chiếm vị trí dẫn đầu. Thành ngữ như on top of hoặc top it off phụ thuộc ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Danh từ: điểm cao nhất hoặc bề mặt trên của vật.
  • - Động từ: vượt qua hoặc chiếm ưu thế.
  • - Thành ngữ như on top of, top it off tùy ngữ cảnh.
  • - Phân biệt giữa vị trí, bề mặt và thành tựu.
  • - Hình dung như đỉnh núi để nhớ nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Top không chỉ chỉ đến bề mặt vật lý mà còn có ý nghĩa trội hơn, dẫn đầu.
  • Có thể dùng động từ để diễn đạt vượt qua hoặc đứng đầu.
  • Có thể gây nhầm lẫn với từ tương đồng như peak, tip, cap.
  • Các cụm như on top of có thể mang nghĩa bổ sung chứ không chỉ là trên.
  • Top có thể chỉ vị trí hoặc thành tựu, không chỉ địa điểm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Top được dùng cho vị trí thực tế và nghĩa trừu tượng như dẫn đầu; người học thường quên rằng nó có nghĩa vượt lên hoặc đứng đầu, không chỉ vị trí.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai cách dùng danh từ và động từ với nhiều chủ đề.
  • Học các collocations quan trọng: top of, on top of, top it off.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như peak, đỉnh, đứng đầu.
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Hình dung hình ảnh đỉnh núi cho vị trí, đỉnh bảng xếp hạng cho thành tích.
  • Thay thế top bằng các từ đồng nghĩa để luyện tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'top'?

A.Piece of wood
B.Lower portion
C.Highest point
D.Underground
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'top' correctly?

A.She placed the book on the top shelf
B.He wore a top hat to the beach
C.The cat climbed to the top of the bed
D.The bottom fell out of the top
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'top'?

A.Bottom
B.Middle
C.High
D.Edge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'top'?

A.Under
B.Over
C.Above
D.Through
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'top'?

A.The highest point on a mountain
B.The deepest part of the ocean
C.The top of a tree
D.The bottom of a well

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Sharing

Daily Greetings

2026.04.22 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Order for Bread and Cookies

Simple Phone Call

2026.04.03 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Customs Check at International Arrival

Immigration & Customs

2026.03.01 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Samples, Big Problems: Microplastics in Sediment

Environment & Pollution

2025.12.29 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ