ranking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: hậu tố -ing gắn vào gốc rank; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ động từ rank, xuất phát từ tiếng Pháp cổ rang nghĩa hàng; nguồn gốc cuối cùng từ tiếng German cổ. Hình ảnh nhớ: Hãy hình dung một cuộc diễu hành quân đội xếp hàng ngay ngắn, mỗi cấp bậc được sắp xếp rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRanking dùng để chỉ một danh sách đã sắp xếp theo thứ tự một cách có nền tảng hoặc là hành động sắp xếp theo tiêu chí. Nó được dùng cho xếp hạng sản phẩm trên website, xếp hạng các chương trình học, hoặc thứ hạng của một đội trong một giải đấu. Nó cũng chỉ vị trí hoặc cấp độ trong một hệ thống hoặc tổ chức. Bạn có thể nói xếp hạng của ai đó hay đội xếp hạng cao. Các cụm từ phổ biến: đứng đầu, được xếp hạng cao. Gợi nhớ: hình dung một đoàn diễu hành có các dãy xếp hàng và một người ghi lại thứ tự.
Học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn giữa ranking và rank; ranking là thứ tự toàn bộ, rank là một vị trí đơn lẻ.
What is the meaning of the word 'ranking'?
In which of the following sentences is 'ranking' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'ranking'?
What is the opposite of 'ranking'?
How is the concept of 'ranking' applied in sports competitions?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật