LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ransom - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ransom Ý nghĩa của Từ

  • tiền chuộc cho việc thả người bị bắt
  • hành động giải cứu hoặc phục hồi cái gì đó
  • tiền yêu cầu để đổi lấy tài sản hoặc thông tin
Illustration for this word

ransom Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ransom Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrænsəm/
Mỹ /ˈrænsəm/
Tiết
ransom

ransom Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: 'ran' (cứu vớt) + 'som' (thanh toán). (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'redemptio' → Pháp cổ 'rançon' → Anh ngữ 'ransom'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người sợ hãi trong một căn phòng tối, đang tuyệt vọng chờ ai đó trả một số tiền lớn để giải phóng họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ransom thường chỉ số tiền hoặc giá trị được yêu cầu để thả một người bị giam giữ, như trong trường hợp bắt cóc hoặc con tin. Nó cũng chỉ hành động chuộc lại hoặc phục hồi một vật bằng cách trả một mức giá. Theo nghĩa bóng, 'ransom' có thể là chi phí để có quyền truy cập thông tin, tài sản hoặc để nhận được nhượng bộ. Từ này xuất phát từ tiếng Pháp cổ rançon và tiếng Latinh redemptio, mang ý nghĩa chuộc lỗi, cứu chuộc. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một người đang bị giam giữ trong căn phòng tối, chờ người đến trả một khoản tiền lớn để được thả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ 'ransom' với caution trong các cụm từ như 'pay a ransom' hoặc 'ransom note'; ngữ cảnh chính là ép buộc hoặc giải thoát. Không nhầm lẫn với 'reward' hoặc 'redemption' trong tiếng Anh thông thường. Nghĩa bóng ít phổ biến và thường mang ý nghĩa chi phí lớn. Trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử, nó hay gặp hơn trong văn bản chuyên môn. Gợi ý luyện tập: pay a ransom, demand a ransom, ransom payment.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Te tes tebusan không phải là phần thưởng cho hành động tốt.
  • Tebusan không chỉ là tiền; có thể là giá trị hoặc nhượng bộ khác.
  • Tebusan không chỉ liên quan đến bắt cóc; xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Tebusan và chuộc lại không thể thay thế nhau trong dùng hàng ngày.
  • Tebusan thường đi kèm ép buộc, không phải thanh toán tự nguyện.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, ransom được hiểu như chi phí để thả tự do trong tình huống bắt cóc; người học thường nhầm với tiền thưởng hoặc chuộc lỗi và sai ngữ cảnh văn bản pháp lý/historis.

Mẹo Học

  • Học các kết hợp thông dụng: pay a ransom, ransom demand.
  • Phân biệt ransom từ reward và redemption trong dùng hàng ngày.
  • Xem lại ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp lý.
  • Luyện câu ở thể chủ động và bị động.
  • Tập đối thoại ngắn: người đàm phán, gia đình, bắt (nhóm bắt cóc).
  • Hình dung hình ảnh căn phòng tối để ghi nhớ ý chính.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ransom' mean?

A.A payment made for the release of someone
B.A type of fish
C.A synonym for happiness
D.A style of writing
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'ransom' correctly.

A.The cat chased after the mouse and demanded a ransom.
B.She decided to ransom the movie tickets.
C.They asked for a large ransom to free the kidnapped victim.
D.He wrote a ransom note for his homework assignment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'ransom'?

A.Interest
B.Gift
C.Bribe
D.Trade
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ransom'?

A.Loss
B.Giveaway
C.Payment
D.Profit
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a ransom might be involved?

A.A family was threatened and demanded payment for their loved one’s safe return.
B.A person entered a contest and won a prize.
C.A company donated money to a charity.
D.A friend lent money to another friend.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ