LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

raspy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

raspy Ý nghĩa của Từ

  • có âm thanh thô ráp hoặc chói tai
  • nghe khàn hoặc khàn tiếng
  • có chất lượng rít
Illustration for this word

raspy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

raspy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɑːspi/
Mỹ /ˈræspi/
Tiết
raspy

raspy Từ nguyên của Từ

'raspy' có nguồn gốc từ 'rasp', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'raspen', nghĩa là 'cạo'. Điều này gợi lên hình ảnh một bề mặt thô ráp như giấy nhám cạo trên gỗ, tạo ra âm thanh thô ráp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Raspy mô tả một giọng nói thô, khàn hoặc có hơi thở gằn. Có thể dùng cho giọng hát bị khàn sau khi la hét, bị cảm lạnh, hoặc khi hát có gió thở mạnh. Cũng có thể chỉ âm thanh cọ xát, sột soạt khiến nghe khó chịu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng raspy để mô tả kết cấu của giọng nói hoặc âm thanh; phân biệt với khàn hoặc gắt; tránh dùng khi nói chuyện quá nhẹ nhàng; kết hợp với hơi thở hoặc thô ráp để chính xác hơn; xem âm thanh có chủ đích hay là dấu hiệu bệnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Raspy luôn có nghĩa là to và thô.
  • Một giọng khàn chỉ xuất phát từ bệnh.
  • Raspy và khàn có thể dùng thay cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Một giọng raspy luôn khó chịu.
  • Raspy chỉ nói về giọng nói, không mô tả âm thanh khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về cách raspy truyền tải kết cấu và cảm xúc trong tiếng Anh và những nhầm lẫn phổ biến.

Mẹo Học

  • NgheTexture giọng nói (thô, thở dào, khàn).
  • So sánh raspy với khàn và thô để nhận ngữ cảnh.
  • Phân biệt giữa dùng có chủ ý ( hát ) và dấu hiệu bệnh.
  • Dùng ví dụ thật (bài nói, lời bài hát, đối thoại).
  • Mô tả một cảnh bằng raspy để truyền bầu không khí.
  • Tránh lạm dụng, chỉ dùng ở điểm nhấn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'raspy' mean?

A.Having a rough or harsh sound
B.Having a smooth texture
C.Being very soft and gentle
D.Being colorful and vibrant
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'raspy' in a sentence.

A.She had a raspy voice after the long concert.
B.The baby was raspy as it giggled happily.
C.The raspy bird flew gracefully through the sky.
D.He painted the wall a raspy blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'raspy'?

A.Melodic
B.Smooth
C.Harsh
D.Soft
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'raspy'?

A.Rough
B.Clear
C.Grating
D.Dissonant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might use 'raspy'?

A.After yelling at the game, his voice became harsh and raspy.
B.An elderly woman spoke softly, trying to whisper.
C.A child laughed joyfully during winter.
D.The artist painted with bold colors, expressing their emotions.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ