LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rationalism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rationalism Ý nghĩa của Từ

  • niềm tin rằng lý trí là nguồn chính của tri thức
  • một phong trào triết học nhấn mạnh lý trí hơn cảm xúc hoặc truyền thống
  • ý tưởng rằng sự thật có thể được phát hiện qua suy luận logic.
Illustration for this word

rationalism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rationalism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈræʃ.ən.əl.ɪ.zəm/
Mỹ /ˈræʃ.ən.əl.ɪ.zəm/
Tiết
rationalism

rationalism Từ nguyên của Từ

(hợp lý + -chủ nghĩa) → Latin 'rationalis' → Pháp cổ 'rational' → Tiếng Anh 'rationalism'. Hãy tưởng tượng một con cú khôn ngoan đậu trên chồng sách, tượng trưng cho tri thức và sức mạnh của tư duy lý trí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa duy lý là niềm tin cho rằng lý trí là nguồn tri thức chủ yếu. Đó cũng là một trường phái triết học nhấn mạnh vào lý luận và suy luận thay vì dựa vào kinh nghiệm giác quan. Các nhà duy lý như Descartes, Spinoza và Leibniz cho rằng có thể tiếp cận chân lý bằng suy luận logic và khái niệm bẩm sinh. Đối với người học tiếng Anh ở Việt Nam, thuật ngữ này thường xuất hiện khi bàn đến phương pháp khoa học và luận cứ chặt chẽ. Nó khác với chủ nghĩa kinh nghiệm và nhấn mạnh sự phổ quát và tính tất yếu. Khi dùng từ này, hãy phân biệt với cảm xúc và ngẫu hứng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Học định nghĩa cốt lõi 2) phân biệt với thực nghiệm 3) ghi nhớ các dạng như rationalist và rationalistic 4) liên hệ với Descartes Spinoza Leibniz 5) dùng trong tranh luận khoa học và đạo đức 6) nhớ rằng không đồng nghĩa lạnh nhạt với cảm xúc

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn với duy lý chung
  • cho rằng nó hoàn toàn phủ nhận cảm xúc
  • nhầm với chủ nghĩa kinh nghiệm
  • cho rằng nó chỉ trừu tượng và không liên quan đến khoa học
  • cho rằng đây là một quan điểm tôn giáo hoặc anti truyền thống

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, chủ nghĩa duy lý thường được dạy như một lập trường lý thuyết và một trường phái lịch sử, vì vậy nên dùng giọng formal và nắm các nhân vật. Trong giao tiếp hàng ngày, khái niệm có thể cảm thấy xa vời. Thực hành so sánh với chủ nghĩa kinh nghiệm.

Mẹo Học

  • Tóm tắt các ý nghĩa cốt lõi bằng lời của bạn
  • Phân biệt chủ nghĩa duy lý và kinh nghiệm
  • Học các từ ghép như rationalist
  • Nghiên cứu Descartes, Spinoza và Leibniz
  • Luyện tập trong bối cảnh khoa học và đạo đức
  • Chú ý từ dễ nhầm lẫn khi dịch

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'rationalism'?

A.The practice of making decisions based on feelings.
B.A theory that emphasizes emotion over intellect.
C.A belief in reasoning and logic as the primary source of knowledge.
D.A form of spiritual enlightenment.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'rationalism' correctly.

A.Rationalism is the view that reason is the chief source and test of knowledge.
B.She expressed her ideas through rationalism and emotion.
C.He applied rationalism to choose what to have for lunch.
D.The rationalism of the forest was evident during the summer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rationalism'?

A.Reasoning
B.Emotionalism
C.Superstition
D.Intuition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rationalism'?

A.Irrationality
B.Logic
C.Analytical thinking
D.Empiricism
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might apply rationalism?

A.During the debate, she relied heavily on logical arguments.
B.He made a decision based on his gut feeling.
C.She believed that luck played a significant role in her success.
D.His approach was primarily emotional rather than logical.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ