LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

readjusted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

readjusted Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện các thay đổi nhỏ cho một cái gì đó
  • điều chỉnh lại theo các điều kiện mới
  • tổ chức lại hoặc định hình lại cho chức năng tốt hơn
Illustration for this word

readjusted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

readjusted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːəˈdʒʌst/
Mỹ /ˌriːəˈdʒʌst/
Tiết
readjust

readjusted Từ nguyên của Từ

Sự phân tách gốc: re- (lại) + adjust (thay đổi vị trí). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'adjuxtare' → Pháp cổ 'ajuster' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc căn chỉnh lại một khung tranh trên tường sau khi nhận thấy nó hơi nghiêng, minh họa cho hành động điều chỉnh lại để đạt được sự hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Readjust có nghĩa là thực hiện những thay đổi nhỏ sau khi nhận được thông tin mới hoặc đánh giá lại, hoặc sắp xếp lại để cải thiện chức năng. Nó có thể bao gồm di chuyển vị trí, cân bằng lại hoặc định nghĩa lại các bố trí, kế hoạch hoặc cài đặt. Người ta readjust một chiếc ghế, một thermostat hay một quy trình làm việc khi điều kiện thay đổi hoặc nhận được phản hồi cho thấy cần điều chỉnh tốt hơn. Khía cạnh quan trọng là nó nhấn mạnh các sửa đổi từ từ, không phải thay đổi toàn diện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Sử dụng readjust cho các chỉnh sửa nhỏ, lặp đi lặp lại sau khi có thay đổi.2. Dùng kèm giới từ: readjust to điều kiện mới hoặc readjust after phản hồi.3. Xem readjust như một quá trình cải thiện liên tục, không phải làm lại toàn diện.4. Nhớ về dạng quá khứ readjusted.5. So sánh với adjust để thấy sự khác biệt khi làm lại lần nữa.6. Áp dụng cho vật thể, kế hoạch hoặc quy trình, không cho những cải cách lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng readjust chỉ diễn tả việc di chuyển vật lý, không thay đổi chính sách hoặc kế hoạch.
  • Hiểu nhầm rằng readjust có nghĩa là sửa đổi toàn diện thay vì chỉnh sửa nhỏ.
  • readjust và adjust được coi là đồng nghĩa mà không có sắc thái.
  • Luôn đi kèm với phản hồi tiêu cực hoặc vấn đề.
  • Có thể dùng readjust một lần; lặp lại là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu readjust là các chỉnh sửa nhỏ lặp đi lặp lại sau khi có thay đổi, khác với sửa đổi toàn diện. Tập trung vào ngữ cảnh và các giới từ phù hợp.

Mẹo Học

  • So sánh readjust và adjust: readjust nghĩa là điều chỉnh nhỏ lặp lại.
  • Kết hợp với to hoặc after để chỉ thời điểm điều chỉnh.
  • Phù hợp với kế hoạch, lịch trình và vật thể.
  • Danh từ readjustment chỉ sự thay đổi liên tục.
  • Luyện tập readjusted trong báo cáo.
  • Cụm từ hữu ích: readjust to điều kiện mới, readjust after phản hồi.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ