LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reaffirmed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reaffirmed Ý nghĩa của Từ

  • khẳng định lại
  • xác nhận điều gì đó đã được nói trước đó
  • tăng cường niềm tin hoặc cam kết
Illustration for this word

reaffirmed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reaffirmed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːəˈfɜːm/
Mỹ /ˌriːəˈfɜrm/
Tiết
reaffirm

reaffirmed Từ nguyên của Từ

re- = lại + khẳng định = phát biểu một cách tích cực. Xuất phát từ tiếng Latin 'reaffirmare' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người đang cầm một biển hiệu ghi 'Tôi tin' một lần nữa, củng cố cam kết của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reaffirm mang nghĩa là tuyên bố lại một điều gì đó hoặc xác nhận lại điều bạn đã nói trước đó, thường để củng cố niềm tin, cam kết hoặc một chính sách. Nó có thể dùng cho tuyên bố công khai, đảm bảo riêng tư hoặc một cam kết chính thức, và thường xuất hiện sau nghi ngờ, phê bình hoặc rà soát. Dùng reaffirm khi bạn muốn nhấn mạnh sự chắc chắn và tính liên tục, không chỉ lặp lại một sự thật. Các cụm từ đi kèm phổ biến gồm xác nhận lại cam kết, xác nhận lại chính sách hoặc xác nhận lại sự tự tin.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đi kèm với cam kết, chính sách, và niềm tin; phân biệt với xác nhận và khẳng định lại; dùng ở ngữ cảnh trang trọng; quá khứ: reaffirmed; làm mới niềm tin; đừng chỉ lặp lại một sự thật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ là lặp lại sự thật
  • Tạo ra sự thật mới
  • Có thể thay thể cho xác nhận trong mọi ngữ cảnh
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh phi formal
  • Có nghĩa là thay đổi ý kiến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh sự kiên định và cam kết; người học hay nhầm với xác nhận lại một sự thật.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: xác nhận lại cam kết, chính sách.
  • So sánh với confirm và reassert để nắm sắc thái.
  • Luyện tập trong bối cảnh formal (Thông cáo báo chí, tuyên bố).
  • Lưu ý dạng quá khứ reaffirmed khi nói về sự cam kết được làm mới.
  • Tạo mẫu câu: 'The board reaffirmed...'.
  • Chú ý giọng điệu trong thông báo chính thức.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Soup order and a small problem

Restaurant Order

2026.03.25 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ