LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu nghĩa của hiện thực trong văn học

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

realism Ý nghĩa của Từ

  • thể loại nghệ thuật mô tả tình huống thực tế
  • niềm tin vào các phương pháp thực tế hơn là lý tưởng
  • phong cách trong văn học và nghệ thuật phản ánh đời sống hàng ngày
Illustration for this word

realism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

realism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈriːəlɪz(ə)m/
Mỹ /ˈriːəlɪzəm/
Tiết
realism

realism Từ nguyên của Từ

chủ nghĩa hiện thực = thực + -ism; Nguồn gốc: tiếng Latin 'realis' → tiếng Pháp cổ 'realisme' → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: hình dung một nghệ sĩ cẩn thận vẽ một cảnh nhộn nhịp trong thành phố, ghi lại từng chi tiết nhỏ của cuộc sống thực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa hiện thực là cách tiếp cận mô tả cuộc sống đúng như nó vốn có, không tô vẽ. Trong nghệ thuật và văn học, nó nhấn mạnh vào những người bình thường, bối cảnh đời sống hàng ngày và các tình huống có tính khả thi, nhằm phản ánh điều kiện xã hội và hậu quả thực tế thay vì lý tưởng hóa. Nó cũng có thể chỉ một thái độ hay phong cách ưu tiên thực tế, bằng chứng và hiện tại. Người học thường nhầm realism với chỉ mô tả giống ảnh hay nghĩ rằng nó đồng nghĩa với sự 'thật' tuyệt đối; cần chú ý đến động cơ và bối cảnh xã hội của nhân vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hiện thực thường dùng bối cảnh hàng ngày và đối thoại tin được.
  • - Realism có thể chỉ một thái độ thực dụng dựa trên bằng chứng.
  • - Phân biệt realism và realistic trong cách dùng.
  • - Khi viết, hãy cho thấy hậu quả và bối cảnh xã hội, chứ không chỉ chi tiết bên ngoài.
  • - Không nhầm lẫn giữa hiện thực trong nghệ thuật và đời sống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa hiện thực không chỉ là chính xác tài liệu hoặc khách quan khoa học.
  • Hiện thực thường bị xem là bi quan.
  • Hiện thực và thực tế không phải lúc nào cũng là cùng ý nghĩa.
  • Hiện thực không chỉ là hội họa; văn học và điện ảnh cũng áp dụng.
  • Hiện thực không chỉ mô tả cảm xúc mà còn xét tới mối quan tâm xã hội và đạo đức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, hiện thực có sắc thái triết học và nghệ thuật; dễ bị nhầm với thật sự hoặc thực tế đơn thuần trong giao tiếp.

Mẹo Học

  • So sánh hiện thực với chủ nghĩa duy tâm trong một cảnh để thấy sự khác biệt.
  • Lưu ý cách nhân vật được hình thành bởi điều kiện xã hội chứ không chỉ mong muốn cá nhân.
  • Chú ý các chi tiết hàng ngày giúp bối cảnh trở nên xác thực.
  • Phân biệt hiện thực như một phong trào, phong cách và thái độ thực tiễn.
  • Luyện tập các từ liên quan đến hiện thực: xác thực vừa phải, hợp lý, nhận thức xã hội.
  • Đọc các tác giả/ phong trào được gắn nhãn Realism để thấy lý thuyết được áp dụng vào văn bản như thế nào.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'realism'?

A.A philosophy
B.A literary genre
C.A painting technique
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'realism' correctly?

A.The artist used realism to depict the scenery.
B.She played a beautiful sonata with realism.
C.His philosophy embraced the realism of life.
D.The violinist mastered realism in her performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'realism'?

A.Naturalism
B.Idealism
C.Surrealism
D.Fantasy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'realism'?

A.Imaginary
B.Optimism
C.Fiction
D.Romanticism
Bước 5: Thành thạo

How does 'realism' apply in real-world situations?

A.By emphasizing optimistic views
B.By creating fantasy worlds
C.By portraying life as it is without idealization
D.By focusing on fictional narratives

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ