hiểu nghĩa của hiện thực trong văn học
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
chủ nghĩa hiện thực = thực + -ism; Nguồn gốc: tiếng Latin 'realis' → tiếng Pháp cổ 'realisme' → tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ: hình dung một nghệ sĩ cẩn thận vẽ một cảnh nhộn nhịp trong thành phố, ghi lại từng chi tiết nhỏ của cuộc sống thực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChủ nghĩa hiện thực là cách tiếp cận mô tả cuộc sống đúng như nó vốn có, không tô vẽ. Trong nghệ thuật và văn học, nó nhấn mạnh vào những người bình thường, bối cảnh đời sống hàng ngày và các tình huống có tính khả thi, nhằm phản ánh điều kiện xã hội và hậu quả thực tế thay vì lý tưởng hóa. Nó cũng có thể chỉ một thái độ hay phong cách ưu tiên thực tế, bằng chứng và hiện tại. Người học thường nhầm realism với chỉ mô tả giống ảnh hay nghĩ rằng nó đồng nghĩa với sự 'thật' tuyệt đối; cần chú ý đến động cơ và bối cảnh xã hội của nhân vật.
Đối với người Việt, hiện thực có sắc thái triết học và nghệ thuật; dễ bị nhầm với thật sự hoặc thực tế đơn thuần trong giao tiếp.
What is the meaning of 'realism'?
Which sentence uses 'realism' correctly?
What is a synonym for 'realism'?
What is an antonym for 'realism'?
How does 'realism' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật