reality - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: real + -ity (chất lượng của việc là thực). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'realitas' → tiếng Pháp cổ 'realite' → tiếng Anh 'reality'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nhìn qua cửa sổ để thấy thế giới như vốn có, làm nổi bật bản chất của sự tồn tại và sự thật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi thở sâu và đưa ánh nhìn về cửa sổ. Mở rèm một chút và ánh sáng thay đổi trên sàn. Tôi điều chỉnh tư thế, nắm chặt ấm để giữ thăng bằng. Hiện thực hiện ra như những gì tôi thực sự cảm nhận ở đây và bây giờ, chứ không phải như tôi tưởng tượng.
Thực tế là trạng thái của mọi thứ như chúng thực sự tồn tại, không phải như chúng ta muốn hoặc ước muốn. Nó ám chỉ thế giới mà chúng ta có thể quan sát, đo lường và trải nghiệm trực tiếp, từ thời tiết đến hậu quả của các lựa chọn của chúng ta. Nhiều người nhầm lẫn thực tế với nhận thức hay niềm tin, bỏ qua cách thành kiến ảnh hưởng đến điều ta cho là đúng. Ngôn ngữ giúp chúng ta nói về thực tế một cách rõ ràng, ví dụ bằng các cụm từ 'trên thực tế' hoặc 'thực tế tại hiện trường'. Hiểu thực tế còn có nghĩa là phân biệt sự thật với suy đoán, giả tưởng hoặc tin đồn, và nhận ra bối cảnh có thể thay đổi cách chúng ta cảm nhận thực tế.
Đối với người Việt, thực tế thường được xem như trạng thái khách quan của mọi thứ tồn tại độc lập với niềm tin hay mong muốn. Nó đối lập với nhận thức, ý kiến hoặc tưởng tượng. Sai lầm phổ biến là coi thực tế như sự thật hoặc cho rằng thực tế là những gì ta cảm thấy là thật.
What is the meaning of the word 'reality'?
How is the word 'reality' used in a sentence?
Which of the following words is similar to 'reality'?
Which of the following words is the opposite of 'reality'?
In what real-life context would you encounter 'reality'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật