realtor - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
realtor = real + -tor (người). Xuất phát từ sự kết hợp giữa 'bất động sản' và 'đại lý'. Hãy tưởng tượng một người đưa cho bạn chìa khóa ngôi nhà mới, gương mặt thân thiện hướng dẫn bạn qua quá trình mua bán phức tạp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQmột realtor là một người được cấp phép, đại diện cho người mua hoặc người bán trong các giao dịch bất động sản. Realtor thường là thành viên của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia (NAR). Thuật ngữ này đôi khi được dùng như đồng nghĩa với 'agent bất động sản', nhưng nhấn mạnh việc gia nhập NAR và chuẩn mực đạo đức. Realtor giúp khách hàng tìm kiếm bất động sản, so sánh giá, đàm phán điều kiện, sắp xếp xem nhà, soạn hợp đồng và đồng hành qua thẩm định và đóng giao dịch. Cũng có các broker giám sát và quản lý nhân viên. Làm việc với realtor đòi hỏi bảo mật, nghĩa vụ tín nhiệm và tư vấn chuyên môn.
Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa realtor và agent bất động sản thông thường; nhấn mạnh tư cách thành viên NAR và chuẩn đạo đức.
What does the word 'realtor' mean?
Which sentence uses 'realtor' correctly?
Which word is most similar to 'realtor'?
What is the opposite of 'realtor'?
Can you think of a real-life scenario involving a realtor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật