LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

realtor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

realtor Ý nghĩa của Từ

  • nhà môi giới bất động sản
  • người đại diện cho giao dịch mua bán
  • thành viên của hiệp hội REALTORS
Illustration for this word

realtor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

realtor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɪəltə/
Mỹ /ˈriːltər/
Tiết
realtor

realtor Từ nguyên của Từ

realtor = real + -tor (người). Xuất phát từ sự kết hợp giữa 'bất động sản' và 'đại lý'. Hãy tưởng tượng một người đưa cho bạn chìa khóa ngôi nhà mới, gương mặt thân thiện hướng dẫn bạn qua quá trình mua bán phức tạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

một realtor là một người được cấp phép, đại diện cho người mua hoặc người bán trong các giao dịch bất động sản. Realtor thường là thành viên của Hiệp hội Môi giới Bất động sản Quốc gia (NAR). Thuật ngữ này đôi khi được dùng như đồng nghĩa với 'agent bất động sản', nhưng nhấn mạnh việc gia nhập NAR và chuẩn mực đạo đức. Realtor giúp khách hàng tìm kiếm bất động sản, so sánh giá, đàm phán điều kiện, sắp xếp xem nhà, soạn hợp đồng và đồng hành qua thẩm định và đóng giao dịch. Cũng có các broker giám sát và quản lý nhân viên. Làm việc với realtor đòi hỏi bảo mật, nghĩa vụ tín nhiệm và tư vấn chuyên môn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ realtor là một chuyên gia được cấp phép, không phải luật sư. Kiểm tra xem agents có phải thành viên NAR hay không. Hỏi về đạo đức và đào tạo liên tục. So sánh ít nhất ba Realtor trước khi chọn. Đọc kỹ hợp đồng, including phí hoa hồng và trách nhiệm. Làm rõ ai đảm nhận disclosure và đàm phán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • realtor và agent bất động sản là giống nhau
  • realtor có thể hành nghề luật sư trong giao dịch bất động sản
  • tất cả đại lý được cấp phép đều là realtor
  • realtor luôn ra giá rẻ nhất
  • cần gia nhập NAR để trở thành realtor

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn giữa realtor và agent bất động sản thông thường; nhấn mạnh tư cách thành viên NAR và chuẩn đạo đức.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng realtor là một chuyên gia được cấp phép với mã đạo đức.
  • Hỏi xem realtor có phải là thành viên NAR không.
  • So sánh nhiều realtor để hiểu cách làm và phí phí.
  • Tìm hiểu về nghĩa vụ tín nhiệm và trách nhiệm của họ.
  • Đọc kỹ hợp đồng, đặc biệt về hoa hồng và trách nhiệm.
  • Đừng nhầm lẫn realtor với luật sư.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'realtor' mean?

A.A professional who assists in buying and selling real estate
B.A person who helps others find a job
C.A type of restaurant
D.Someone who sells cars
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'realtor' correctly?

A.The realtor made delicious pasta for dinner.
B.She went to the realtor for a haircut.
C.He is a realtor who helped us find our dream home.
D.They visited the realtor to discuss their travel plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'realtor'?

A.Agent
B.Plumber
C.Teacher
D.Nurse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'realtor'?

A.Owner
B.Homebuyer
C.Seller
D.Tenant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a realtor?

A.A homeowner decided to sell their house and contacted a realtor for assistance.
B.A person went to the market to buy groceries.
C.A family enjoyed a picnic at the park.
D.An artist painted a beautiful landscape.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Moving to a Woodland School Area

Parenting & Education

2025.12.16 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ