LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reasonable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reasonable Ý nghĩa của Từ

  • công bằng và hợp lý
  • dựa trên phán đoán tốt
  • vừa phải và không vô lý
Illustration for this word

reasonable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reasonable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈriː.zən.ə.bəl/
Mỹ /ˈrizənəbl/
Tiết
reasonable

reasonable Từ nguyên của Từ

re- = lại + lý do = nguyên nhân, giải thích. Xuất phát từ tiếng Anh Trung Cổ, từ tiếng Pháp cổ raisonnable, từ tiếng Latinh rationabilis. Hãy tưởng tượng một người nhiều lần cân nhắc các lựa chọn cho đến khi đạt được một quyết định công bằng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ta bắt đầu di chuyển sự chú ý từ lựa chọn vội vàng sang một quyết định hợp lý hơn. Ta đẩy các ý tưởng về phía trước, kéo lại những ý không phù hợp và điều chỉnh kế hoạch cho đến khi nghe có vẻ công bằng và khôn ngoan. Ta đặt mục tiêu khiêm tốn và giữ nó trong tầm nhìn, để kết quả ở mức vừa phải chứ không quá mức.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reasonable mô tả phán đoán, hành động hoặc kỳ vọng công bằng, hợp lý và vừa phải. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng từ này khi một lựa chọn có lý, có cơ sở và không bị chi phối bởi cảm xúc. Nó nhấn mạnh đến sự điều độ và vừa phải, không quá mức hoặc liều lĩnh. Thường đi kèm với danh từ như đề xuất, giá cả, lập luận hoặc thời hạn để diễn đạt rằng lựa chọn đó hợp lý mặc dù có thể không gây ấn tượng mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cẩn thận: hợp lý không có nghĩa là hoàn hảo.
  • Dùng cho các đánh giá hoặc kế hoạch dựa trên bằng chứng.
  • Thường đi kèm với danh từ như đề xuất, giá cả hoặc thời hạn.
  • Ngụ ý điều độ và thận trọng.
  • Mức độ hợp lý tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hợp lý đồng nghĩa với hoàn hảo.
  • Nói về giá rẻ.
  • Nếu hợp lý, luôn là lựa chọn tốt nhất.
  • Hợp lý và công bằng là như nhau ở mọi hoàn cảnh.
  • Chỉ dùng cho sự việc, không cho cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, reasonable được hiểu là sự cân bằng hợp lý dựa trên bằng chứng, không phải là tuyệt vời hay hoàn hảo. Người học thường nghĩ nó là ‘không tệ’ nhưng đôi khi nó mang ý nghĩa thận trọng tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng reasonable với giá cả, đề xuất hoặc thời hạn để cảm nhận sắc thái.
  • So sánh với perfect để hiểu sự điều độ.
  • Dùng trạng từ để điều chỉnh sắc thái.
  • Sử dụng cố định như nghi ngờ hợp lý, kỳ vọng hợp lý trong văn bản trang trọng.
  • Đọc ví dụ thực tế để thấy nhiều cách dùng.
  • Tránh nhầm lẫn reasonable với công bằng trong mọi ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reasonable'?

A.Short
B.Irrational
C.Sensible
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'reasonable' correctly?

A.She demanded an unreasonable amount of money for her services.
B.He made a sensible and reasonable decision based on the evidence provided.
C.The cake was reasonable and delicious.
D.They had a happy and reasonable conversation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reasonable'?

A.Ridiculous
B.Practical
C.Crazy
D.Foolish
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reasonable'?

A.Calm
B.Sane
C.Irrational
D.Logical
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where being 'reasonable' is important?

A.She always listens to others and tries to reach a reasonable compromise.
B.He solved the problem based on emotions rather than a reasoned approach.
C.The situation escalated due to lack of communication and reasonable discussion.
D.They acted impulsively without any regard for being reasonable.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Attention and Personal Controls

Technology & Social Media

2026.01.13 · 2:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Music Work in a Rental Apartment

Housing Rental

2025.12.01 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ