LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rebroadcast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rebroadcast Ý nghĩa của Từ

  • phát lại
  • phát sóng lại nội dung đã phát
  • phát lại chương trình
Illustration for this word

rebroadcast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rebroadcast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /riːˈbrɔːd.kɑːst/
Mỹ /riˈbrɔːd.kæst/
Tiết
rebroadcast

rebroadcast Từ nguyên của Từ

Từ này bao gồm tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại' và gốc 'broadcast' có nghĩa là truyền bá thông tin một cách rộng rãi. Thuật ngữ này ra đời vào đầu thế kỷ 20, kết hợp các khía cạnh của công nghệ truyền thông. Hãy tưởng tượng một đài phát thanh nhấn nút 'phát' cho một bài hát cổ điển trong một buổi phát lại đầy hoài niệm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rebroadcast là động từ 'phát lại' và danh từ 'phát lại chương trình'. Tiền tố re- cho thấy sự lặp lại, phát thanh có thể là trên radio, TV hoặc phát trực tuyến. Ví dụ: The network plans to rebroadcast the documentary tonight. Dịch tiếng Việt: Đài dự định phát lại bộ phim tài liệu Tonight sau khi được phát trực tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Rebroadcast có nghĩa là phát lại bởi cùng đài. 2) Có thể dùng ở dạng động từ hoặc danh từ. 3) Khác với 'rerun', thường nhấn mạnh phát lại từ nguồn gốc. 4) Chính tả thường là một từ duy nhất. 5) Ngữ cảnh: TV, radio, streaming. 6) Cấu trúc bị động: The program was rebroadcast.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng đó là chương trình mới, không phải phát lại.
  • Việc dùng danh từ hiếm gặp trong tiếng Việt.
  • Cho rằng chỉ TV mới phát lại.
  • Nghĩa là viết liền hay dùng dấu gạch ngang.
  • Nhầm lẫn với phát lại trực tiếp ngay lúc phát sóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, hãy nhớ rediffusion nghĩa là phát lại bởi cùng đài; dễ nhầm với phát lại ngay và thiếu phân biệt giữa động từ và danh từ.

Mẹo Học

  • Học dạng động từ và danh từ: rebroadcast / một lần phát lại.
  • Cụm từ phổ biến: rebroadcast tonight, phát lại tài liệu.
  • So sánh với 'rerun' để hiểu sắc thái.
  • Chính tả: thường là một từ duy nhất.
  • Ngữ cảnh truyền thông: TV, radio, streaming.
  • Dùng câu bị động: The program was rebroadcast.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rebroadcast'?

A.To transmit a signal again
B.To accidentally break something
C.To read a book aloud
D.To watch a movie for the first time
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rebroadcast' correctly?

A.The artist completely rebroadcast his canvas.
B.He decided to rebroadcast the message in a private chat.
C.I plan to rebroadcast my favorite podcast this evening.
D.They chose to rebroadcast the movie on a small screen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rebroadcast'?

A.Replay
B.Transform
C.Distort
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rebroadcast'?

A.Cancel
B.Repost
C.Share
D.Amplify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving the use of 'rebroadcast'?

A.A live event was going to be shown again on television later.
B.They were excited to hear an old interview being broadcast again.
C.The radio station announced a new program launched last week.
D.The online class had a technical issue after it was recorded.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ