LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recapture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recapture Ý nghĩa của Từ

  • tái bắt
  • đạt lại quyền sở hữu một thứ
  • hồi sinh hoặc phục hồi một ý tưởng hoặc cảm xúc
Illustration for this word

recapture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recapture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈkæp.tʃə/
Mỹ /rɪˈkæp.tʃɚ/
Tiết
recapture

recapture Từ nguyên của Từ

re- = lại, capture = bắt; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một anh hùng lấy lại kho báu đã mất, giơ cao lên với niềm tự hào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recapture có nghĩa là bắt lại, lấy lại quyền sở hữu hoặc làm sống lại một ý tưởng hay cảm xúc. Nó dùng được khi bạn khôi phục sự kiểm soát sau khi mất, khi giành lại một vật trao đổi, hoặc khi gợi lại một trạng thái tinh thần. Ngữ nghĩa này nhấn mạnh sự quay trở về trạng thái đã mất chứ không phải sự tạo ra điều mới. Cẩn thận với sự khác biệt giữa recapture và các từ đồng nghĩa như reclaim hoặc retrieve tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng recapture để mô tả việc lấy lại quyền sở hữu, trở lại trạng thái trước hoặc làm sống lại một cảm xúc. Phân biệt với reclaim và retrieve tùy ngữ cảnh; thường gắn với nỗ lực và hành động có chủ đích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Recapture không phải là bắt lại lần đầu.
  • Nó ám chỉ quay trở lại trạng thái cũ hoặc lấy lại quyền sở hữu, chứ không phải tạo ra điều gì mới.
  • Hiểu lầm recapture với reclaim trong ngữ cảnh quyền hạn có thể gây sai sót.
  • Tránh dùng với sự thay đổi trừu tượng mà không có trạng thái cũ.
  • Thường gặp với đối tượng cụ thể, ký ức hoặc cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học có thể nghĩ recapture là chỉ bắt lại vật thể, nhưng nó còn mang ý nghĩa quay về trạng thái trước hoặc làm sống lại cảm xúc; chú ý phân biệt với reclaim và retrieve.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: recapture the moment, recapture memory, recapture control.
  • So sánh với reclaim, retrieve và regain để chọn từ đúng.
  • Luyện tập với cả vật thể và khái niệm trừu tượng.
  • Chú ý giới từ: recapture of, recapture the moment.
  • Đọc tin tức hoặc tiểu thuyết để thấy ngữ cảnh đa dạng.
  • Viết câu riêng và nhận phản hồi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'recapture'?

A.Recover
B.Remember
C.Retreat
D.Rebuild
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'recapture' used correctly?

A.The team decided to recapture the game by playing better.
B.He forgot to recapture his umbrella at the party.
C.She couldn't wait to recapture her childhood memories.
D.Recapture is not a common word in English.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'recapture'?

A.Retrieve
B.Lose
C.Forget
D.Abandon
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recapture'?

A.Preserve
B.Relinquish
C.Obtain
D.Pursue
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use 'recapture'?

A.Talking about losing a competition
B.Discussing a sports comeback victory
C.Explaining a scientific process
D.Describing a new invention

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ