LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recede - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recede Ý nghĩa của Từ

  • lùi lại
  • giảm hoặc giảm bớt cường độ
  • rút lui
Illustration for this word

recede Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recede Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈsiːd/
Mỹ /rɪˈsiːd/
Tiết
recede

recede Từ nguyên của Từ

re- = lùi + cedere = đi. Từ tiếng Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sóng rút lui khỏi bờ, kéo cát đi và để lại những viên shell, tượng trưng cho sự rút lui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

recede là động từ mô tả một cái gì đó di chuyển về phía sau so với vị trí ban đầu hoặc giảm về mức độ. Ví dụ: thủy triều rút, đường viền co lại, âm thanh, nhiệt độ hoặc lợi nhuận giảm dần. Nó cũng có nghĩa rút lui khỏi một cam kết hoặc cuộc đối đầu. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ rút lui, lùi lại, giảm sút. recede hay được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ rằng recede thường mô tả một chuyển động lùi lại từ một điểm trước đó hoặc giảm đi về cường độ.
  • Nó có thể ám chỉ sự thoái lui vật lý hoặc sự giảm về mức độ/quy mô.
  • Sử dụng với từ để/khỏi hoặc khỏi vị trí khi mô tả rút lui khỏi một tình huống.
  • Kết hợp với trạng từ như dần dần, từ từ để tạo sắc thái.
  • Trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng, recede thường được dùng thay cho go back.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một nhầm lẫn phổ biến là nghĩ rằng recede chỉ diễn đạt sự lùi physically.
  • Nó cũng dùng cho giảm không phải vật lý như giá cả, lợi nhuận.
  • Có thể bị nhầm với retreat trong một số ngữ cảnh.
  • Không nên dùng recede để mô tả chỉ giảm bớt mà thiếu sự lùi lại.
  • Giới từ có thể gây hiểu nhầm: recede from là phổ biến; recede to thường sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, recede có thể ám chỉ lùi lại về phía sau hoặc giảm dần về độ mạnh. Nhầm lẫn phổ biến là dùng từ giảm mà bỏ ý nghĩa lùi lại.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung recede như sự rút lui dần dần của thủy triều hoặc một đường cong giảm.
  • Kết hợp với gradually, từ từ để tạo sắc thái.
  • Dùng ví dụ phi vật lý như trí nhớ hay âm thanh để mở rộng cách dùng.
  • Phân biệt với retreat có nghĩa rút lui khỏi một xung đột.
  • Đọc văn bản kỹ thuật để thấy cách dùng trang trọng.
  • Luyện tập với câu ngắn để nắm giới từ đúng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'recede'?

A.Arrive
B.Disappear
C.Move backward
D.Move forward
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'recede' used correctly?

A.She arrived at the party right on time.
B.He moved forward with his plan despite challenges.
C.The floodwaters started to recede after days of rain.
D.The stars seem to disappear in the daylight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'recede'?

A.Advance
B.Retreat
C.Approach
D.Progress
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might you observe something receding?

A.Brushing your teeth
B.Climbing a mountain
C.Cooking a meal
D.Watching the tide go out at the beach
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where you have seen or experienced something receding.

A.Being caught in a traffic jam
B.Cleaning up a messy room
C.Watching the sunset
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ