recede - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lùi + cedere = đi. Từ tiếng Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con sóng rút lui khỏi bờ, kéo cát đi và để lại những viên shell, tượng trưng cho sự rút lui.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQrecede là động từ mô tả một cái gì đó di chuyển về phía sau so với vị trí ban đầu hoặc giảm về mức độ. Ví dụ: thủy triều rút, đường viền co lại, âm thanh, nhiệt độ hoặc lợi nhuận giảm dần. Nó cũng có nghĩa rút lui khỏi một cam kết hoặc cuộc đối đầu. Trong tiếng Việt, ta thường dùng từ rút lui, lùi lại, giảm sút. recede hay được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học.
Đối với người Việt, recede có thể ám chỉ lùi lại về phía sau hoặc giảm dần về độ mạnh. Nhầm lẫn phổ biến là dùng từ giảm mà bỏ ý nghĩa lùi lại.
What is the meaning of the word 'recede'?
In which sentence is 'recede' used correctly?
Which word is an antonym of 'recede'?
In what real-life context might you observe something receding?
Reflect on a situation where you have seen or experienced something receding.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật