shore - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
shore = từ tiếng Anh cổ 'scior' (đất) và 'sceore' (tiếp giáp), có nguồn gốc lịch sử từ nguyên thủy Đức. Hãy tưởng tượng đứng bên bờ nước, cảm nhận cát giữa những ngón chân khi sóng vỗ vào bờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt bàn chân lên cát và di chuyển các ngón chân để cảm nhận độ mịn. Sóng biển kéo nhẹ cổ chân tôi, tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Bờ biển như một ranh giới giữa nước và đất, và tôi cố gắng giữ khoảng cách ấy bằng nhịp thở và tiếng sóng. Khi đứng đó, tôi cảm nhận rõ nơi mà biển gặp đất là thật và sống động.
Shore là danh từ trong tiếng Anh chỉ đất nằm cạnh nước. Nó có thể nói đến bờ cát nơi người ta đi bộ, bơi lội hoặc nhặt vỏ sò, hoặc mép đá nơi sóng đánh vào bờ. Cụm động từ shore up có nghĩa hỗ trợ hoặc làm mạnh thêm cho một bức tường, đê điều hay kế hoạch. Trong giao tiếp hàng ngày, shore được dùng giữa các từ như sea, coast và beach với sắc thái khác nhau: beach là bãi cát, coast là bờ biển rộng, shore nhấn mạnh ranh giới và sự ổn định. Ở vùng khác nhau có thói quen dùng seashore hoặc coastline, nhưng shore vẫn linh hoạt và hơi trang trọng.
Shore biểu thị ranh giới giữa đất và nước, có sắc thái ổn định khác so với coast; người học thường cho rằng shore chỉ là bãi biển và bỏ qua mép đá hoặc nghĩa bóng shore up.
What is the meaning of the word 'shore'?
In which of the following contexts would you use the word 'shore'?
Which word is similar to 'shore'?
What is the opposite of 'shore'?
Can you give an example of a real-life context where you might use the word 'shore'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật