LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

receptionist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

receptionist Ý nghĩa của Từ

  • người chào đón khách tại nơi làm việc
  • người quản lý các cuộc gọi và tin nhắn đến
  • nhân viên chịu trách nhiệm hỗ trợ hành chính
Illustration for this word

receptionist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

receptionist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //rɪˈsɛpʃənɪst/
Mỹ //rɪˈsɛpʃənɪst/
Tiết
receptionist

receptionist Từ nguyên của Từ

lễ tân = tiếp nhận + -n; Latinh receptio → Pháp cổ reception → tiếng Anh receptionist. Hãy tưởng tượng một người thân thiện ở bàn, chào đón bạn bằng nụ cười và cái bắt tay ấm áp khi bạn bước vào tòa nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một lễ tân thường là người đầu tiên gặp gỡ khách hàng tại văn phòng, khách sạn hoặc cơ sở y tế. Họ chào đón khách, nghe máy và chuyển máy gọi, quản lý tin nhắn và hỗ trợ hành chính cơ bản. Vai trò này yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt, kiên nhẫn và khả năng tổ chức, đồng thời giữ thái độ lịch sự và bình tĩnh trong nhịp làm việc cao. Trong nhiều ngành, lễ tân là khuôn mặt và giọng nói của nơi ấy, giúp định hướng khách, sắp xếp hẹn và ghi nhận khách đến. Từ receptionist có gốc từ reception (tiếp nhận) + -ist để chỉ nghề nghiệp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mỉm cười khi chào đón khách
  • Giữ giọng điệu ấm áp và lịch sự
  • Hướng dẫn khách đến bàn hoặc người phù hợp rõ ràng
  • Ghi lại khách và tin nhắn một cách ngăn nắp
  • Gọi điện thoại đúng quy tắc: trả lời nhanh, nói rõ, ghi lại chi tiết quan trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ trả lời điện thoại
  • Giống với thư ký
  • Không cần đào tạo đặc biệt
  • Chỉ làm ở quầy tiếp tân
  • Luôn mặc đồng phục

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường nghĩ receptionist là chỉ người ở quầy lễ tân. Tuy nhiên vai trò bao gồm tiếp đón khách, trả lời điện thoại và hỗ trợ hành chính; nhận biết sự khác nhau với 'secretary' sẽ giúp dùng đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các câu chào hỏi và mở đầu thông dụng
  • Luyện tập dẫn khách đến các bộ phận
  • Phân biệt receptionist và secretary tùy ngữ cảnh
  • Thực hành kịch bản đón điện thoại và tiếp khách trực tiếp
  • Ghi nhớ các câu hỏi tên và mục đích đến
  • Sử dụng cú pháp lịch sự và giọng điệu ân cần

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'receptionist'?

A.A person who repairs cars
B.A person who greets and assists visitors
C.A person who cooks in a restaurant
D.A person who teaches students
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'receptionist' used correctly?

A.The receptionist welcomed guests at the hotel.
B.He is a receptionist who fixes computers.
C.The receptionist is tutoring a student in math.
D.The receptionist is preparing food in the kitchen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'receptionist'?

A.Attendant
B.Waiter
C.Supervisor
D.Teacher
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of a 'receptionist'?

A.Secretary
B.Guest
C.Visitor
D.Departure
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you interact with a receptionist?

A.Running in a marathon
B.Attending a concert
C.Buying groceries at a store
D.Going to a hair salon

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit and Help

Health Clinic Visit

2026.04.06 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ