receptionist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lễ tân = tiếp nhận + -n; Latinh receptio → Pháp cổ reception → tiếng Anh receptionist. Hãy tưởng tượng một người thân thiện ở bàn, chào đón bạn bằng nụ cười và cái bắt tay ấm áp khi bạn bước vào tòa nhà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột lễ tân thường là người đầu tiên gặp gỡ khách hàng tại văn phòng, khách sạn hoặc cơ sở y tế. Họ chào đón khách, nghe máy và chuyển máy gọi, quản lý tin nhắn và hỗ trợ hành chính cơ bản. Vai trò này yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt, kiên nhẫn và khả năng tổ chức, đồng thời giữ thái độ lịch sự và bình tĩnh trong nhịp làm việc cao. Trong nhiều ngành, lễ tân là khuôn mặt và giọng nói của nơi ấy, giúp định hướng khách, sắp xếp hẹn và ghi nhận khách đến. Từ receptionist có gốc từ reception (tiếp nhận) + -ist để chỉ nghề nghiệp.
Người học tiếng Anh Việt Nam thường nghĩ receptionist là chỉ người ở quầy lễ tân. Tuy nhiên vai trò bao gồm tiếp đón khách, trả lời điện thoại và hỗ trợ hành chính; nhận biết sự khác nhau với 'secretary' sẽ giúp dùng đúng ngữ cảnh.
What is the meaning of 'receptionist'?
In which of the following sentences is 'receptionist' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'receptionist'?
What is the opposite of a 'receptionist'?
In what real-life situation would you interact with a receptionist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật