reciprocate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + ciprocate = đánh. Nguồn gốc: Latin ‘reciprocus’ → Pháp cổ ‘reciproc’ → Anh. Hãy tưởng tượng hai người bạn ném một quả bóng qua lại, mỗi cú đánh tượng trưng cho một hành động được trả lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReciprocate là động từ có nghĩa là đáp trả một cách tương tự, đáp lại một hành động hoặc cử chỉ, hoặc trao đổi với nhau một thứ gì đó. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta thường dùng nó để mô tả việc đáp lại ân huệ, lời khen hoặc ân cần. Sự reciprocation không chỉ là sự trả lại tiền bạc; nó có thể là thời gian, sự trợ giúp hoặc hỗ trợ tinh thần. Giọng điệu nên tự nhiên và chân thành, tránh cảm giác gượng ép. Trong nhiều nền văn hóa, hành động đáp trả giúp củng cố sự tin tưởng và hợp tác giữa bạn bè, đồng nghiệp và hàng xóm.
Học sinh nên xem reciprocate như một sự trao đổi xã hội, không chỉ là phản hồi. Sai lầm phổ biến là nghĩ rằng phải trả lại đúng bằng món đồ đã cho.
What is the meaning of the word 'reciprocate'?
In which sentence is 'reciprocate' used correctly?
Which word is an antonym of 'reciprocate'?
How can you apply 'reciprocate' in a real-life situation?
Reflect on why it is important to reciprocate in social interactions.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật