LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recitation - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recitation Ý nghĩa của Từ

  • hành động đọc to một văn bản
  • một buổi trình diễn thơ hoặc văn học chính thức
  • một buổi biểu diễn nói trước khán giả
Illustration for this word

recitation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recitation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛsɪˈteɪʃən/
Mỹ /ˌrɛsɪˈteɪʃən/
Tiết
recitation

recitation Từ nguyên của Từ

Từ 'recitation' bao gồm tiền tố 're-' có nghĩa là 'một lần nữa' và gốc 'citare', có nghĩa là 'gọi' trong tiếng Latinh. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một học sinh đứng trước lớp, tự tin đọc bài thơ của mình, mang lại sức sống cho những từ ngữ một lần nữa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Recitation là hành động đọc to một văn bản trước đám đông, thường trong bối cảnh học thuật hoặc nghệ thuật biểu diễn. Nó có thể là ngâm thơ, đọc một đoạn văn hoặc trình diễn trước khán giả, tập trung vào phát âm, nhịp điệu và sự diễn đạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Luyện đọc to hàng ngày.
  • Hiểu nội dung trước khi đọc thuộc lòng.
  • Quan tâm đến nhịp điệu và ngắt nghỉ.
  • Đảm bảo phát âm rõ và ngữ điệu tự nhiên.
  • Duy trì giao tiếp bằng mắt với khán giả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Recitation chỉ là đọc nhanh mà không biểu đạt.
  • Học thuộc lòng sẽ đảm bảo trình diễn tự nhiên.
  • Recitation và đọc thản nhiên không khác nhau.
  • Không luyện thở và ngắt quãng.
  • Phục vụ công chúng chỉ dành cho diễn viên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, ngâm thơ là sự kết hợp giữa trí nhớ, phát âm và diễn đạt; nhiều người học nhầm lẫn với đọc nhanh thuần túy.

Mẹo Học

  • Luyện đọc to hàng ngày.
  • Hiểu nội dung và làm cho bài đọc tự nhiên.
  • Quan tâm đến nhịp điệu và ngắt nghỉ.
  • Ghi âm và nghe để cải thiện.
  • Dùng biểu cảm và mắt giao tiếp với khán giả.
  • Nhờ thầy cô hoặc bạn bè cho ý kiến phản hồi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'recitation'?

A.A type of cooking technique
B.A formal reading of a poem or passage
C.The act of running
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'recitation' correctly?

A.She enjoyed the recitation of the poem during the ceremony.
B.His recitation of the history involved cooking techniques.
C.The painter focused on his recitation of colors.
D.They planned a recitation of their travels.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'recitation'?

A.Presentation
B.Observation
C.Construction
D.Transportation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recitation'?

A.Improv
B.Silence
C.Distraction
D.Contraction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might perform a recitation?

A.A student delivers a speech in front of the class.
B.An actor performs a monologue during a theater show.
C.A teacher assigns reading homework to the students.
D.A concert features a live band playing music.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ