LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reconsider - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reconsider Ý nghĩa của Từ

  • xem xét lại
  • đánh giá lại một quyết định hoặc ý kiến
  • nghĩ lại một ý tưởng hoặc kế hoạch
Illustration for this word

reconsider Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reconsider Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriː.kənˈsɪd.ər/
Mỹ /ˌriː.kənˈsɪd.ər/
Tiết
reconsider

reconsider Từ nguyên của Từ

re- = lại, consider = suy nghĩ. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'reconsiderare' → Tiếng Pháp cổ 'reconsiderer' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trước ngã ba đường, do dự và suy nghĩ lại con đường của mình, đại diện cho hành động xem xét lại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reconsider là động từ có nghĩa là suy nghĩ lại về một việc gì đó, đánh giá lại một quyết định hoặc quan điểm, hoặc suy nghĩ lại một ý tưởng hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh quá trình chứ không phải kết quả, và thường xuất hiện khi hoàn cảnh thay đổi, nhận được phản hồi, hoặc mục tiêu trở nên mơ hồ. Nguồn gốc từ prefix re- (lại) và consider (nghĩ về). Hình ảnh tâm trí là một người đứng ở ngã tư, do dự và xem xét lại con đường. Các cụm từ đi kèm: reconsider một quyết định, một đề xuất, hoặc kế hoạch của bạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng reconsider khi có thông tin mới hoặc hoàn cảnh thay đổi khiến bạn suy nghĩ lại.
  • • Phân biệt với merely thinking again bằng cách nhấn mạnh sự thận trọng.
  • • Thường có tân ngữ trực tiếp: một quyết định, một đề xuất, kế hoạch của bạn.
  • • Thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng hoặc suy ngẫm.
  • • Ví dụ: Chúng ta nên xem xét lại kế hoạch của mình; Bạn đã xem xét lại chưa?

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • reconsider không có nghĩa là nghi ngờ vĩnh viễn hay thay đổi ý kiến liên tục.
  • Khác với chỉ nghĩ lại, nó nhấn mạnh việc đánh giá các phương án.
  • Dùng vừa phải trong giao tiếp hàng ngày; phù hợp cho các quá trình tái đánh giá có suy nghĩ.
  • Đôi khi do bằng chứng mới, chứ không chỉ do bất an.
  • Có thể theo sau một đối tượng trực tiếp: quyết định, đề xuất, kế hoạch của bạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng reconsider ở bối cảnh trang trọng để diễn đạt sự xem xét lại thận trọng trước thông tin mới hoặc hoàn cảnh berubah.

Mẹo Học

  • Liệt kê các yếu tố cần xem xét lại: lợi ích, chi phí, rủi ro và các lựa chọn khác.
  • Đưa ra một mốc thời gian: 'xem xét lại ở quý tới'.
  • Học các collocations: reconsider một quyết định, một đề xuất, kế hoạch của bạn.
  • So sánh với 'nghĩ lại' để nhấn mạnh mức độ suy nghĩ.
  • Luyện tập theo từng lĩnh vực (công việc, mua sắm, các mối quan hệ).
  • Ghi nhận một suy nghĩ ngắn sau khi đưa ra quyết định để hình thành thói quen.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reconsider'?

A.Make changes
B.Ignore completely
C.Think again
D.Decide quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reconsider' used correctly?

A.I will never reconsider my decision.
B.She reconsidered the same choice.
C.Don't reconsider your mistakes.
D.They always reconsider their plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'reconsider'?

A.Rethink
B.Reject
C.Confirm
D.Continue
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'reconsider'?

A.Accept
B.Admire
C.Ignore
D.Persist
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'reconsider' in a real-life conversation?

A.Never think about past choices.
B.Keep going without any thought.
C.Decide quickly without any reflection.
D.Reflect on a decision before changing it.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Technology on Communication and Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ