recruitment - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + cruit = tập hợp; từ tiếng Latin 'recruitere' có nghĩa là phát triển hoặc phục hồi. Hãy tưởng tượng hình ảnh những người lính được tập hợp lại sau một trận chiến, xếp hàng trong đội hình mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía trước, di chuyển các tờ giấy trên bàn khi tôi nghĩ xem ai phù hợp. Đẩy một mẫu đơn sang một bên, kéo lên danh sách và chuyển ánh nhìn đến những khuôn mặt mới. Điều chỉnh ghi chú, giữ nhịp điệu và đặt lịch liên lạc với các ứng viên. Tuyển dụng nảy sinh từ những động tác nhỏ này, biến cảm giác thành những lựa chọn thật sự.
Trong tiếng Việt, từ 'tuyển dụng' nhấn mạnh quá trình thu hút và chọn lọc, còn 'thuê' là hành động ký hợp đồng. Tuyển dụng đúng nghĩa là quá trình gồm nhiều bước từ tìm kiếm ứng viên, sàng lọc, phỏng vấn cho tới khi tuyển dụng. Nó thường đòi hỏi sự phối hợp giữa phòng nhân sự, quản lý trực tiếp và đôi khi các công ty tuyển dụng, với việc đánh giá CV, phỏng vấn và bài kiểm tra. Các ngữ cảnh như công ty công nghệ, tổ chức phi lợi nhuận hay câu lạc bộ có thể có khác biệt về tông ngữ và mức độ formal. Hiểu đúng khái niệm giúp người học tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan như tìm kiếm, tuyển chọn, hoặc gia nhập.
Trong tiếng Việt, tuyển dụng được hiểu là quá trình toàn diện cho tới khi tuyển dụng xong; người học thường nhầm với việc tuyển dụng hoặc gia nhập sau khi ký hợp đồng.
What is the meaning of the word 'recruitment'?
In which sentence is 'recruitment' used correctly?
Choose the antonym of 'recruitment':
Which word is a synonym of 'recruitment'?
How is 'recruitment' applied in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật