reds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
red = re- (lại) + -d (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'read' → ngôn ngữ German cổ → tiếng Latin 'ruber'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi hoàng hôn rực rỡ làm đỏ bầu trời, tượng trưng cho tình yêu và đam mê, phản ánh sự ấm áp của các sắc thái đỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấn một nút đỏ và nhìn màu sắc di chuyển trên màn hình khi tôi điều chỉnh ánh sáng. Tôi hơi ngẩng đầu, điều chỉnh độ sáng, và sắc thái chuyển từ bình thản sang gấp gáp. Đỏ ấy như một tín hiệu cảnh báo, và tôi cố gắng giữ nhịp để quyết định bước tiếp theo. Trong kế hoạch nhóm, đỏ đôi khi gợi ý một hướng trái để thay đổi, nhắc mọi người đặt ưu tiên đúng chỗ.
Đỏ là một trong những màu dễ nhận diện nhất và mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong tiếng Việt. Nó không chỉ là màu sắc mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho nhiệt huyết, may mắn và cảnh báo. Trong ngữ cảnh chính trị, đỏ thường liên hệ với khuynh hướng tả hoặc chủ nghĩa xã hội. Trong giao tiếp hàng ngày, đỏ cũng được dùng để chỉ các cảnh báo hoặc tín hiệu nguy hiểm, như đèn đỏ hoặc cảnh báo đỏ. Người học cần phân biệt giữa sắc đỏ và sắc thắm, đồng thời chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
Trong tiếng Việt, đỏ là màu sắc và ý nghĩa xã hội/phong trào đôi khi liên quan đến khuynh hướng chính trị; người học cần nhận diện sự khác biệt giữa mô tả màu và nghĩa biểu tượng.
What does the word 'reds' refer to?
Identify the correct usage of the word 'reds' in a sentence.
Which word is most similar to 'reds'?
What is the opposite of 'reds'?
Can you think of a real-life context where 'reds' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật