LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reeks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reeks Ý nghĩa của Từ

  • phát ra mùi mạnh, khó chịu
  • được gợi ý mạnh mẽ về một cái gì đó (thường là tiêu cực)
  • mùi mạnh
Illustration for this word

reeks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reeks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /riːk/
Mỹ /rik/
Tiết
reek

reeks Từ nguyên của Từ

Gốc: reek (xuất phát từ tiếng Anh cổ 'reoc', có nghĩa là 'bốc khói'). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa đang bốc khói phát ra mùi khó chịu, bay lên như một đám mây tối.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reek mô tả một mùi mạnh và khó chịu, thường tồn tại và dễ nhận thấy. Nó có thể nói một căn phòng bốc mùi khói, mốc hay thức ăn hỏng, nhấn mạnh ấn tượng tiêu cực thay vì chỉ mô tả mùi. Theo nghĩa ẩn dụ, reek of có nghĩa là gợi ý hoặc thể hiện mạnh một đặc điểm nào đó, thường là tiêu cực như tham nhũng hay nguy hiểm. Danh từ chỉ mùi đó, hoặc mùi mạnh liên quan đến cảm xúc hay bầu không khí. Hãy hình dung căn bếp đầy khói và lộn xộn vẫn còn mùi sau khi nguồn gốc đã biến mất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng khi mùi rất nặng hoặc khó chịu
  • Không thay thế được với smell hoặc odor trong ngữ cảnh trung lập
  • Thường sau reek sẽ có of để chỉ nguồn gốc
  • Danh từ chỉ mùi chính là bản thân mùi
  • Ngữ điệu nhấn mạnh hoặc thân mật; tránh trong văn bản học thuật
  • Dùng theo nghĩa ẩn dụ để gợi ý điều tiêu cực

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Reek không chỉ là từ đồng nghĩa mạnh hơn của smell mà có sắc thái riêng
  • Có thể nói reek of hoa cho mùi trung tính được không
  • Reek không chỉ nói về mùi mà còn có thể ám chỉ bầu không khí
  • Sử dụng reek trong ngữ cảnh tích cực là hiếm
  • Không dùng reek với đồ vật vô tri vô giác ở nghĩa trung lập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi reek như một từ đồng nghĩa của smell với cường độ mạnh, bỏ qua nghĩa ẩn dụ tiêu cực.

Mẹo Học

  • So sánh các từ đồng nghĩa của smell để nhận ra sự khác biệt về mức độ
  • Chú ý xem có theo sau bởi of hay không
  • Chú ý ngữ cảnh tiêu cực và cách dùng ẩn dụ
  • Dùng reek với các thì đã có hoặc đang có
  • Tránh dùng trong văn bản khoa học
  • Liên kết với hình ảnh nguồn để ghi nhớ

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ