refinement - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
refine = re- (lại) + fine (chất lượng cao); Nguồn gốc lịch sử: Latinh refinare → Pháp cổ refiner → tiếng Anh refinement. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng việc đánh bóng một viên đá thô nhiều lần cho đến khi nó tỏa sáng một cách đẹp đẽ, đại diện cho quá trình cải thiện và việc theo đuổi sự hoàn hảo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, tinh luyện/tinh chỉnh thể hiện quá trình cải tiến dần dần chứ không phải đổi mới toàn diện. Nó có thể áp dụng cho vật liệu, ý tưởng, hệ thống hoặc kỹ năng. Người học cần nhận diện sự khác biệt với từ ngữ như cải tiến (nâng cấp) hoặc tối ưu hóa. Refine thường gắn với sự thanh lọc, sự tinh tế và nâng cao chất lượng bằng các điều chỉnh nhỏ.
Đối với người học tiếng Việt, refinement thường ám chỉ cải tiến từ từ, tinh chỉnh, chứ không phải đổi mới hoàn toàn. Cần phân biệt với từ chỉ sự tinh tế ở người hoặc sự tối ưu hóa toàn diện.
What does 'refinement' mean?
In which sentence is 'refinement' used correctly?
Which word is a synonym of 'refinement'?
What is the opposite of 'refinement'?
How would 'refinement' be important in a job interview?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật