LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

refractory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

refractory Ý nghĩa của Từ

  • khó quản lý hoặc kiểm soát
  • không phản ứng với điều trị
  • chống lại nhiệt hoặc chất khác
Illustration for this word

refractory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

refractory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈfræk.təri/
Mỹ /rɪˈfræk.tər.i/
Tiết
refraktory

refractory Từ nguyên của Từ

re- = lại + fractus = bị vỡ; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ bướng bỉnh từ chối nghe lời lặp đi lặp lại, giống như một vật liệu không bị phá vỡ dưới nhiệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Refractory là tính từ mang nghĩa chuyên môn, chỉ tình trạng không đáp ứng với điều trị tiêu chuẩn trong y học, hoặc một hiện tượng không được khắc phục bằng liệu pháp thông thường. Trong vật liệu học, nó dùng để chỉ những vật liệu có khả năng chịu nhiệt và chịu ăn mòn ở nhiệt độ cao, như gạch chịu lửa. Trong tiếng Anh hàng ngày, nó cũng có nghĩa là bướng bỉnh hoặc khó thay đổi, nhưng khi nói về y tế hoặc vật liệu, nghĩa kỹ thuật rất quan trọng và dễ bị hiểu sai nếu bỏ ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng với to treatment và tránh diễn đạt người nói trong giao tiếp hàng ngày; - phân biệt giữa y học và vật liệu học; - văn phong trang trọng cho văn bản kỹ thuật; - kết hợp phổ biến: bệnh/refractory và vật liệu chịu nhiệt; - tra cứu từ điển thuật ngữ để tránh hiểu nhầm; - không nhầm với ý nghĩa cứng đầu thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm như chỉ là bướng bỉnh trong giao tiếp hằng ngày.
  • Không phân biệt giữa y khoa và vật liệu khi dùng từ này.
  • Tin rằng mọi trường hợp kháng thuốc đều được gọi là refractory.
  • Gắn nghĩa chịu nhiệt ở mọi ngữ cảnh không phù hợp.
  • Dùng thay thế cho 'không đáp ứng điều trị' trong y khoa một cách sai lệch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, refractory là từ ngữ chuyên môn dùng trong y tế và vật liệu. Nhiều người dễ hiểu nhầm là chỉ bướng bỉnh thông thường, nên cần phân biệt ngữ cảnh y tế hay kỹ thuật để tránh sai nghĩa.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính (y tế, vật liệu, ẩn dụ) và bối cảnh áp dụng.
  • Nắm các collocation phổ biến: bệnh/refractory, vật liệu chịu nhiệt.
  • Tránh dùng với người trong giao tiếp hàng ngày; dùng từ phù hợp với con người.
  • Khi nói về phản ứng điều trị, dùng 'to treatment'.
  • Đọc các ví dụ kỹ thuật để tránh nhầm lẫn ngữ cảnh.
  • Tra cứu từ điển thuật ngữ khi nghi ngờ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'refractory'?

A.Stubborn
B.Dangerous
C.Joyful
D.Musical
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'refractory' correctly?

A.She always listens to her refractory friend's advice.
B.The refractory fire quickly spread through the forest.
C.The refractory of the situation brought out his true colors.
D.His refractory behavior caused a lot of problems.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'refractory'?

A.Defiant
B.Compliant
C.Cooperative
D.Obedient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'refractory'?

A.Submissive
B.Flexibile
C.Docile
D.Adaptable
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would 'refractory' be used?

A.A chef cooking in a restaurant
B.A firefighter putting out a fire
C.A doctor performing surgery
D.A child refusing to eat their vegetables

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ