LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

regain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

regain Ý nghĩa của Từ

  • lấy lại thứ đã mất
  • khôi phục
  • lấy lại quyền kiểm soát hoặc sức mạnh
Illustration for this word

regain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

regain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈɡeɪn/
Mỹ /rɪˈɡeɪn/
Tiết
regain

regain Từ nguyên của Từ

re- = lại + gain = đạt được; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn với tay để nắm lấy cái gì đó đã tuột khỏi tay, và rồi lại kéo tay lại để lấy lại nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ôm chặt lan can, tôi đẩy người để move cơ thể về phía trước. Dừng lại một nhịp, điều chỉnh tư thế và hít thở để ổn định. Quá trình dịch chuyển trọng tâm và giữ lõi cơ giúp kiểm soát quay lại giữa tay và chân. Nhờ vậy, tôi dần lấy lại nhịp điệu, sức mạnh và sự tự tin qua từng động tác nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Regain có nghĩa là lấy lại những gì đã mất hoặc phục hồi trạng thái trước. Có thể dùng cho vật thể như lấy lại chìa khóa, hoặc cho trạng thái trừu tượng như tự tin, sức mạnh, hay kiểm soát. Thường là ngoại động từ với tân ngữ trực tiếp, và thường thấy các cụm từ như regain control, regain energy, regain momentum.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh nói regain back; back thừa thải.
  • Dùng với tân ngữ trực tiếp: regain control, regain confidence, regain balance.
  • Dùng được cho vật thể và trạng thái trừu tượng.
  • Thì từ: regained, regaining, regain.
  • Khác với recover ở chỗ regain nhấn mạnh quay lại trạng thái đã có; recover là hồi phục sau bệnh tật hoặc tổn hại.
  • Cụm từ phổ biến: regain momentum, regain energy, regain consciousness.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Regain khác recover ở chỗ regain nhấn mạnh trở lại trạng thái trước khi mất.
  • Tránh dùng regain back; back là thừa.
  • Thường đi với tân ngữ trực tiếp: regain control, regain confidence.
  • Không dùng với trạng thái chưa từng mất đi.
  • Khác với recover, regain nhấn mạnh việc quay lại trạng thái cũ đã mất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Regain nhấn mạnh quay lại trạng thái trước sau khi mất. Người học có thể cho rằng nó chỉ liên quan đến phục hồi sức khỏe và bỏ qua các tình huống với vật thể hoặc trạng thái trừu tượng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: regain control, regain momentum, regain confidence, regain energy, regain balance, regain consciousness.
  • Luyện tập với đối tượng trực tiếp và dùng ẩn dụ.
  • So sánh với recover để nắm rõ sắc thái ngữ nghĩa.
  • Dùng các thì khác nhau (regained, regaining).
  • Tránh dùng regain với trạng thái chưa từng mất.
  • Tạo các tình huống ngắn để luyện tập mất mát và phục hồi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'regain'?

A.Lose
B.Break
C.Forget
D.Obtain again
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'regain' used correctly?

A.She will gain weight after her diet.
B.He tried to regain his lost confidence.
C.I hope to lose my new book soon.
D.The broken vase was forgotten.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'regain'?

A.Maintain
B.Recover
C.Misplace
D.Surrender
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'regain'?

A.Regret
B.Lose
C.Retain
D.Forget
Bước 5: Thành thạo

How might someone 'regain' trust in a friendship?

A.By ignoring the issue
B.By openly discussing concerns
C.By being dishonest
D.By avoiding the friend

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ