regain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + gain = đạt được; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn với tay để nắm lấy cái gì đó đã tuột khỏi tay, và rồi lại kéo tay lại để lấy lại nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQÔm chặt lan can, tôi đẩy người để move cơ thể về phía trước. Dừng lại một nhịp, điều chỉnh tư thế và hít thở để ổn định. Quá trình dịch chuyển trọng tâm và giữ lõi cơ giúp kiểm soát quay lại giữa tay và chân. Nhờ vậy, tôi dần lấy lại nhịp điệu, sức mạnh và sự tự tin qua từng động tác nhỏ.
Regain có nghĩa là lấy lại những gì đã mất hoặc phục hồi trạng thái trước. Có thể dùng cho vật thể như lấy lại chìa khóa, hoặc cho trạng thái trừu tượng như tự tin, sức mạnh, hay kiểm soát. Thường là ngoại động từ với tân ngữ trực tiếp, và thường thấy các cụm từ như regain control, regain energy, regain momentum.
Regain nhấn mạnh quay lại trạng thái trước sau khi mất. Người học có thể cho rằng nó chỉ liên quan đến phục hồi sức khỏe và bỏ qua các tình huống với vật thể hoặc trạng thái trừu tượng.
What is the meaning of 'regain'?
In which sentence is 'regain' used correctly?
Which word is a synonym of 'regain'?
What is the opposite of 'regain'?
How might someone 'regain' trust in a friendship?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật