LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

regales - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

regales Ý nghĩa của Từ

  • giải trí cho ai đó bằng những câu chuyện hoặc sự hiếu khách xa xỉ
  • tổ chức tiệc hoặc cung cấp bữa ăn phong phú
  • cho ai đó điều gì đó một cách hào phóng
Illustration for this word

regales Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

regales Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈɡeɪl/
Mỹ /rɪˈɡeɪl/
Tiết
regale

regales Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'regalare' (làm vương giả) = 're-' (một lần nữa) + 'galare' (tiệc tùng). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc lớn với rượu vang chảy, mời khách thưởng thức những bữa ăn sang trọng như thể họ là hoàng gia.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Regale là động từ có nghĩa là làm cho ai đó được giải trí bằng chuyện kể hoặc khoản đãi sang trọng; để thiết đãi hoặc cung cấp một bữa ăn xa hoa; hoặc trao cho ai đó một cách hào phóng. Nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, chưa phải là ngôn ngữ đời thường. Bạn có thể làm cho khách mời vui vẻ bằng những câu chuyện kỳ thú hoặc đãi họ một bữa tiệc thịnh soạn, hoặc regale một nhà tài trợ bằng những món quà và vinh danh. Từ nguyên Latin regalare (làm cho hoàng gia) qua Pháp cổ sang tiếng Anh, mang ý nghĩa hoàng gia và hào phóng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng regale để khiến người khác vui bằng những câu chuyện hoặc sự chiêu đãi sang trọng.
  • Tránh dùng regale cho những việc giúp đỡ đơn giản; dùng entertain hoặc host thay thế.
  • Thường phù hợp trong văn viết, nghi lễ hoặc hài hước.
  • Tránh nhầm lẫn với regal (hoàng gia).
  • Kết hợp với chi tiết cụ thể để làm nổi bật sự hào phóng của sự chiêu đãi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Regale không chỉ dùng cho bữa ăn sang trọng.
  • Không phải lúc nào regale có thể hoán đổi với entertain.
  • Ngôn ngữ này mang sắc thái formal, văn học.
  • Có thể bị nhầm với regal (hoàng gia).
  • Ít phù hợp trong giao tiếp thân mật hằng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem regale là động từ mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ này có thể nghe cứng nhắc; hãy chọn từ thân mật hơn khi phù hợp.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa: giải trí bằng chuyện kể và đãi ngộ hoành tráng.
  • Nghe regale trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng để nắm giọng điệu.
  • Kết hợp với chi tiết sống động để thể hiện sự tráng lệ.
  • Phân biệt regale với regal và các từ tương đồng khác.
  • Dùng regaled cho các sự kiện đã diễn ra.
  • Đọc văn học du lịch hoặc cổ điển để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'regales' mean?

A.to scold someone
B.to entertain or amuse someone
C.to confuse someone
D.to ignore someone
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'regales':

A.He regales in his homework every night.
B.She regales her friends with stories at the party.
C.They regales the meeting with their silence.
D.I regales my breakfast every morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'regales'?

A.amuses
B.criticizes
C.sighs
D.ignores
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'regales'?

A.bore
B.entertain
C.encourage
D.delight
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might regale others?

A.A grandparent shares exciting stories of their youth.
B.A teacher tells a boring lecture.
C.A person sits quietly by themselves.
D.A waiter takes an order in silence.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ