regales - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'regalare' (làm vương giả) = 're-' (một lần nữa) + 'galare' (tiệc tùng). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc lớn với rượu vang chảy, mời khách thưởng thức những bữa ăn sang trọng như thể họ là hoàng gia.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRegale là động từ có nghĩa là làm cho ai đó được giải trí bằng chuyện kể hoặc khoản đãi sang trọng; để thiết đãi hoặc cung cấp một bữa ăn xa hoa; hoặc trao cho ai đó một cách hào phóng. Nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, chưa phải là ngôn ngữ đời thường. Bạn có thể làm cho khách mời vui vẻ bằng những câu chuyện kỳ thú hoặc đãi họ một bữa tiệc thịnh soạn, hoặc regale một nhà tài trợ bằng những món quà và vinh danh. Từ nguyên Latin regalare (làm cho hoàng gia) qua Pháp cổ sang tiếng Anh, mang ý nghĩa hoàng gia và hào phóng.
Người Việt thường xem regale là động từ mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ này có thể nghe cứng nhắc; hãy chọn từ thân mật hơn khi phù hợp.
What does the word 'regales' mean?
Choose the correct usage of the word 'regales':
Which word is most similar to 'regales'?
What is the opposite of 'regales'?
Can you think of a real-life context where someone might regale others?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật