LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

regrets - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

regrets Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy buồn về điều gì đó đã xảy ra
  • mong muốn điều gì đó khác đi
  • một cảm giác buồn bã hoặc hối tiếc
Illustration for this word

regrets Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

regrets Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈɡrɛt/
Mỹ /rɪˈɡrɛt/
Tiết
regret

regrets Từ nguyên của Từ

re- = lại + gratere = làm hài lòng; tiếng Pháp cổ 'regretter' → tiếng Anh 'regret'. Hãy tưởng tượng một người nhìn lại quá khứ của mình, thở dài, và ước rằng mình có thể thay đổi quyết định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người, đẩy nhẹ ghế và giữ nhịp thở. Trong đầu, một cảnh hôm qua hiện lên và cơ thể tôi lệch một chút theo nó. Một nỗi hối hận nhẹ nhàng nhưng vẫn tồn tại lắng xuống ngực, và tôi thả nó ra rồi kéo lại bằng một hơi thở. Những động tác nhỏ khiến tôi học được rằng lần tới tôi sẽ làm khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Regret là cảm giác nuối tiếc về một việc đã xảy ra. Động từ 'to regret' được dịch là 'hối tiếc' hoặc 'ăn năn', với hai cấu trúc phổ biến: 'regret doing something' và 'regret to inform/ regret that' (thông báo tin xấu). Danh từ tương ứng là 'hối tiếc' hoặc 'sự ăn năn'. Người học thường gặp khó khăn khi phân biệt 'regret' với 'sorry' hoặc khi chọn cấu trúc đúng cho ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng regret để diễn đạt sự nuối tiếc thực sự về hành động trong quá khứ. Phân biệt với xin lỗi: bạn có thể nuối tiếc một điều mà không xin lỗi. Hai cấu trúc chính: regret doing something và regret to inform/ regret that. Tăng mức độ bằng từ sâu sắc hoặc cay đắng khi phù hợp. Tránh lạm dụng regret trong hội thoại thông thường; dùng khi có sự hối tiếc nghiêm trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Regret không phải là xin lỗi; nó không phải lúc nào cũng có nghĩa xin lỗi ai đó.
  • Regret có thể dùng cho kế hoạch tương lai hoặc lựa chọn giả định, không chỉ quá khứ.
  • Không phải lúc nào cũng theo cú pháp regret doing / regret to inform; có mẫu cố định.
  • Regret dễ bị nhầm với nostalgia: nostalgia là sự nhớ tiếc, chứ không phải hối tiếc hành động.
  • Trong nói thông dụng, regret that nghe formal; dùng cách diễn đạt tự nhiên hơn khi thích hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt hậu quả quá khứ và thông báo trang trọng, chú ý mức độ formal của câu.

Mẹo Học

  • Luyện tập regret doing something và regret to inform/ regret that trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Dùng từ adverb đi kèm như sâu sắc để nhấn mạnh cường độ.
  • Phân biệt regret và xin lỗi; không phải lúc nào cũng trao đổi như nhau.
  • Đọc các thư t Formal để thấy cách dùng regret to inform.
  • Viết các đoạn ngắn về quyết định trong quá khứ để củng cố cách dùng.
  • Nghe người bản xứ để điều chỉnh ngữ điệu cho tự nhiên hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'regrets' mean?

A.An animal species
B.A type of heavy machinery
C.Feelings of disappointment about something that has happened or been done
D.A form of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'regrets' correctly.

A.He regrets the nutritional value of the cereal.
B.She has no regrets about leaving her job for a better opportunity.
C.They were excited for their tea but had regrets.
D.My friend loves to dance and regrets her music selection.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'regrets'?

A.Excitement
B.Happiness
C.Sorrow
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'regrets'?

A.Fear
B.Satisfaction
C.Anger
D.Surprise
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that illustrates the concept of regrets?

A.A person feels pleased with their choices after a successful project.
B.After a hasty decision, someone wishes they had taken more time to consider their options.
C.Someone enjoys their time at a concert and feels energized.
D.A student celebrates their exam results with joy.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reporting a Damaged Book at the Library Desk

Library Services

2026.01.26 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Whispered Spike of Belief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.30 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ