LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rehearse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rehearse Ý nghĩa của Từ

  • tập dượt một màn trình diễn
  • lặp lại điều gì để chuẩn bị
  • lặp lại để thực hành
Illustration for this word

rehearse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rehearse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈhɜːs/
Mỹ /rɪˈhɜrs/
Tiết
rehearse

rehearse Từ nguyên của Từ

re- = lại + hearse = nghe. Xuất phát từ tiếng Latinh 'recedere' → tiếng Pháp cổ 'reharsir' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm diễn viên cùng nhau luyện tập lại bài thoại trong một buổi tập, củng cố vai diễn của họ, tạo ra một bức tranh sống động về sự hợp tác và chuẩn bị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rehearse được dịch sang tiếng Việt chủ yếu là diễn tập, đặc biệt khi chuẩn bị cho buổi diễn hoặc thuyết trình. Diễn tập nhấn mạnh việc lặp lại, điều chỉnh lời thoại, cử chỉ, nhịp điệu và sự phối hợp với người khác. Ngoài lĩnh vực sân khấu, có thể diễn tập cho một bài phát biểu hoặc bài trình bày. Khác với luyện tập thông thường, diễn tập nhằm mục đích trình diễn trước công chúng. Danh từ tương ứng là diễn tập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xác định ai đang xem hoặc trình diễn; diễn tập là một sự kiện có kế hoạch. Dùng rehearse với người, cảnh, bài phát biểu hoặc kế hoạch. Phân biệt với luyện tập chung. Danh từ là diễn tập; dùng will rehearse, rehearsing hoặc has rehearsed theo thời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rehearse chỉ dùng cho diễn viên.
  • Nhầm lẫn giữa luyện tập và diễn tập.
  • Bỏ qua danh từ rehearsal và dùng rehearse như danh từ.
  • Dùng khi không có khán giả dễ gây ngữ cảnh kỳ quặc.
  • Nhầm với hearse do cùng chữ cái.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, diễn tập thường gắn với buổi diễn trước công chúng; luyện tập là khái niệm rộng hơn.

Mẹo Học

  • Học các collocations: diễn tập một cảnh, diễn tập một bài phát biểu, đang diễn tập.
  • Phân biệt rehearsal (danh từ) và rehearse (động từ).
  • Dùng ở các thì: will rehearse, is rehearsing, has rehearsed.
  • Luyện tập nhóm để mô phỏng một phần trình diễn thật.
  • Ghi âm hoặc ghi hình để xem lại nhịp và lời thoại.
  • Kết nối diễn tập với bối cảnh sân khấu thay vì luyện tập thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'rehearse'?

A.Run
B.Sleep
C.Eat
D.Practice
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'rehearse' used correctly?

A.She rehearsed the book before bedtime.
B.I rehearsed for the exam by singing in the choir.
C.Rehearse your homework with your friends.
D.He rehearsed a delicious meal for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'rehearse'?

A.Practice
B.Recite
C.Improvise
D.Repeat
Bước 4: Từ trái nghĩa

In a theater context, how is 'rehearse' typically used?

A.To perform without practice
B.To design costumes for the actors
C.To practice lines and movements before a show
D.To sell tickets for the show
Bước 5: Thành thạo

Can you create a sentence using the word 'rehearse'?

A.Sure, I will eat tonight.
B.I love to run in the park.
C.The cat jumped over the fence.
D.Let's rehearse the dance routine one more time.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Briefing Before Client Presentation

Workplace Meeting

2025.12.14 · 1:13 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ