reinvigorate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(re- + invigorate) từ Latin 'in' + 'vigorare' có nghĩa là củng cố. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây đã héo được tưới nước và phục hồi sức sống, tượng trưng cho cách một điều gì đó có thể được phuc hồi để phát triển trở lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReinvigorate có nghĩa là đưa thêm năng lượng hay sức mạnh cho một thứ đã mệt mỏi hay tẻ nhạt. Nó có thể áp dụng cho một đối tượng, một hệ thống, hay một tâm trạng, một dự án hoặc một tổ chức. Mọi người tìm lại động lực qua nghỉ ngơi, mục tiêu mới hoặc nguồn lực tươi. Trong kinh doanh hoặc công việc sáng tạo, sự thay đổi lãnh đạo, chiến lược mới hoặc sự cấp vốn có thể tái kích hoạt nhóm và các sáng kiến, khôi phục nhịp độ và sự tập trung. Từ này nhấn mạnh sự đổi mới mà không nói đến khởi đầu từ số 0; nó làm mới những gì đã tồn tại.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về khác biệt khái niệm và những hiểu lầm phổ biến.
What does the word 'reinvigorate' mean?
Choose the correct usage of 'reinvigorate':
Which word is most similar to 'reinvigorate'?
What is the opposite of 'reinvigorate'?
Can you think of a real-life scenario that illustrates the meaning of 'reinvigorate'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật