LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relatively - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relatively Ý nghĩa của Từ

  • Ở mức độ nào đó
  • Liên quan đến
  • So với
Illustration for this word

relatively Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relatively Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛl.ə.tɪv.li/
Mỹ /ˈrɛl.ə.tɪv.li/
Tiết
relativly

relatively Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc cơ bản là relative, thêm hậu tố -ly để thành relatively; relative từ latinh relativus, xuất phát từ re- 'quay lại' và referre 'mang lại'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh relativus → Pháp cổ relatif → tiếng Anh relatif; relatively hình thành từ relative. Hình ảnh nhớ: hai thước đo được so sánh với nhau, vị trí tương đối của chúng tạo nên mối quan hệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt cốc lên bàn và đẩy ghế ra sau để duỗi mình. Tôi di chuyển màn hình vài inch, xoay ánh nhìn và điều chỉnh ghi chú. Cảm giác như giữ một cân bằng nhỏ khi ý tưởng bật lên, và tôi vẫn kiểm soát được. So với hôm qua, nhịp độ có vẻ relatively nhanh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Relatively là một trạng từ dùng để làm mềm hoặc bổ nghĩa cho một phát biểu bằng cách so sánh nó với một điểm tham chiếu, đối tượng hoặc mức chuẩn. Nó cho biết mức độ không phải tuyệt đối mà liên quan đến một thứ gì đó khác. Thường xuất hiện trước tính từ hoặc trạng từ (khá dễ, nói chung). Nó có thể dùng với số liệu, đo lường hoặc so sánh để cho thấy đánh giá một phần thay vì một phán đoán cố định. Nhớ rằng relative có thể thay đổi ý nghĩa khi tham chiếu thay đổi, vì vậy hãy làm rõ điểm tham chiếu bạn đang so sánh. Trong giao tiếp hàng ngày, nó giúp tránh phóng đại và duy trì sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Relatively dùng để cho thấy so sánh một phần
  • - Đặt trước tính từ hoặc trạng từ
  • - Tránh đánh giá tuyệt đối
  • - Làm rõ điểm tham chiếu
  • - Kết hợp với số liệu khi có thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Relatively có nghĩa là không quan trọng.
  • Nó luôn cho một mức độ cố định rõ ràng.
  • Chỉ có thể đứng trước tính từ.
  • Không thể dùng với số liệu.
  • Nghĩa giống tuyệt đối.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu relatively là làm nhạt mạnh khẳng định; nhấn mạnh điểm tham chiếu.

Mẹo Học

  • Gắn từ liên hệ với một điểm tham chiếu rõ ràng
  • Kết hợp với số liệu khi có thể
  • Dùng trước tính từ/trạng từ để thêm sắc thái
  • Tránh lạm dụng trong văn bản formal
  • Kiểm tra xem khung tham chiếu có thay đổi ý nghĩa không

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'relatively' mean?

A.Comparatively
B.Absolutely
C.Completely
D.Partially
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'relatively' used correctly?

A.He is not relatively interested in art.
B.She was relatively tall than her sister.
C.The price of the car was relatively high for a used vehicle.
D.The test was relatively easy compared to the last one.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'relatively'?

A.Absolutely
B.Comparatively
C.Partially
D.Totally
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'relatively'?

A.Absolutely
B.Partially
C.Unquestionably
D.Definitely
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life situation where 'relatively' would be used?

A.Talking about a confusing situation with no clear solution
B.Describing a completely unexpected event
C.Comparing two job offers based on salary
D.Expressing absolute certainty in a decision

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Fixing Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.06 · 0:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ