LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reliant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reliant Ý nghĩa của Từ

  • phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó
  • có sự phụ thuộc mạnh mẽ vào người khác
  • tin tưởng hoặc phụ thuộc
Illustration for this word

reliant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reliant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈlaɪənt/
Mỹ /rɪˈlaɪənt/
Tiết
reliant

reliant Từ nguyên của Từ

Gốc: re- (trở lại) + liant (ràng buộc). Nguồn: tiếng Latinh 'relians' → tiếng Pháp cổ 'reliant' → tiếng Anh. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một cây nho quấn quanh một cái cây, phụ thuộc vào nó để được hỗ trợ, minh họa mối liên hệ của sự phụ thuộc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reliant có nghĩa là phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó theo một cách dựa trên niềm tin và sự hỗ trợ ổn định. Nó mô tả một mối quan hệ nơi một bên tìm vào sự giúp đỡ, hướng dẫn hoặc nguồn lực từ bên kia trong một khoảng thời gian. Tính từ này trung lập hơn so với 'dependent', gợi ý sự hỗ trợ lẫn nhau chứ không phải bất lực. Người học dễ nhầm với reliable (đáng tin) và dependent (phụ thuộc) và thường dùng giới từ sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • dùng be reliant on; phân biệt với reliable và dependent; giọng điệu trung lập; nêu rõ đối tượng phụ thuộc; tránh nhầm lẫn giới từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn giữa reliant và reliable
  • dùng giới từ sai sau reliant
  • nhầm dependent với reliant
  • áp dụng reliant cho khái niệm trừu tượng một cách gượng gạo
  • quên rằng reliant đi kèm với on

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên hiểu rằng reliant nhấn mạnh phụ thuộc liên tục và ổn định; dễ nhầm với reliable hay dependent và cần chú ý giới từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Viết 3 câu với be reliant on
  • So sánh reliant, reliable và dependent trong bảng
  • Ôn các collocations phổ biến: be reliant on, rely on, become less reliant
  • Luyện tập phụ thuộc của người và vật
  • Kiểm tra giới từ sau reliant là on

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'reliant'?

A.Independent and self-sufficient
B.Dependent on someone or something
C.Willing to help others
D.Permanently attached
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'reliant' correctly?

A.The cat is reliant to climb trees expertly.
B.She is reliant on her car for transportation to work.
C.The flowers are reliant because they need water to grow.
D.He is reliant when he makes decisions without consultation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reliant'?

A.Dependent
B.Independent
C.Self-sufficient
D.Autonomous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reliant'?

A.Supportive
B.Attached
C.Independent
D.Trusting
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be reliant?

A.He finished the project alone and received all the credit.
B.She built her own house without any help from others.
C.Many students depend on their teachers for guidance and support.
D.They are not influenced by the opinions of others.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ