LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relieved - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relieved Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó kém nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng hơn
  • giải phóng ai đó khỏi gánh nặng hoặc khó chịu
  • giảm nhẹ cơn đau hoặc nỗi khổ
Illustration for this word

relieved Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relieved Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈliːv/
Mỹ /rɪˈliv/
Tiết
relieve

relieved Từ nguyên của Từ

re- (lại) + lieve (nâng lên) → Latin 'relievare' → tiếng Pháp cổ 'relever' → tiếng Anh 'relieve'. Hãy tưởng tượng nâng một trọng lượng nặng khỏi vai ai đó, giải phóng họ khỏi gánh nặng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi ngồi trên ghế, chỉnh tư thế và thở sâu từ từ. Tôi di chuyển (move) cơ thể một chút để giải tỏa căng thẳng. Căng thẳng dần lơi, và căn phòng bỗng trở nên dịu lại. Đó là lúc tôi nhận ra cách relieve cơn đau hay gánh nặng bằng hành động phù hợp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Relieve có nghĩa là làm cho một điều gì đó bớt nghiêm trọng, giảm đau đớn hoặc gánh nặng. Nó nhấn mạnh việc làm giảm mức độ khắc nghiệt, thay vì chữa trị hoàn toàn. Có thể dùng với đau, triệu chứng, lo âu hoặc gánh nặng; thường là relieve the pain, relieve symptoms, relieve anxiety, relief from a burden. Người học cần phân biệt được giữa giảm nhẹ và việc giải quyết triệt để, và tránh nhầm relieve với relax hoặc ease.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Các cụm từ hữu ích: relieve pain, relieve symptoms, relieve anxiety, relieve a burden, be relieved of a duty. Nhớ relief là giảm nhẹ mức độ, không chữa khỏi. Khác với relax/ease. Câu bị động: be relieved of ….

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Relieve có nghĩa là làm cho người khác vui vẻ hoặc được giải thoát hợp pháp, điều này sai.
  • Relieve và relax có thể dùng thay thế cho nhau ở nhiều ngữ cảnh.
  • Relieve ngụ ý chữa khỏi hoàn toàn, không phải lúc nào cũng đúng.
  • Relieve chỉ dùng cho đau fizik hoặc căng thẳng tâm lý, không phải tất cả trường hợp.
  • Relieve không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với được giải thoát khỏi nhiệm vụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Relieve là động từ hành động cụ thể trong tiếng Anh, tập trung vào giảm bớt cường độ. Người học thường nhầm với relax hoặc cho rằng nó có nghĩa giải thoát trong mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết nối relieve với danh từ cụ thể: đau, triệu chứng, lo âu, gánh nặng, khó chịu.
  • Nhớ rằng relief là giảm nhẹ, không phải chữa trị.
  • So sánh với relax và ease để chọn sắc thái phù hợp.
  • Be relieved of khi ở thể bị động đối với nhiệm vụ.
  • Phân biệt relief tạm thời và lâu dài.
  • Danh từ relief chỉ sự giảm nhẹ bản thân sự việc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'relieved' mean?

A.To feel free from anxiety or pain
B.To hold onto something tightly
C.To create a sense of worry
D.To give someone a heavy burden
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'relieved' correctly?

A.She felt relieved when she found her lost cat.
B.The chef relieved the guests with a delicious meal.
C.He relieved his friends by asking them to leave.
D.The storm relieved everyone from their plans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'relieved'?

A.anxious
B.comforted
C.burdened
D.frightened
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'relieved'?

A.freed
B.burdened
C.released
D.calm
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel a sense of relief?

A.After receiving the test results, she jumped up with excitement.
B.When the doctor said the surgery was a success, she smiled with joy.
C.He was overwhelmed with deadlines and felt the pressure rise.
D.After the presentation, he felt a weight on his shoulders.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Acts, Quiet Relief

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.08 · 1:10 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ